AFC Hornchurch vs Sutton Utd — National League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
AFC Hornchurch tiếp đón Sutton Utd trên sân Hornchurch Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại National League. AFC Hornchurch đang đứng thứ 9 với 21 điểm, trong khi Sutton Utd xếp thứ 13 với 18 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 1 lần, với AFC Hornchurch thắng 0 trận, Sutton Utd thắng 1 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,00 bàn mỗi trận. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
0
Thắng
0
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
1
Bàn thắng
3
TB bàn thắng
3.00
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn0/1 (0%)
Trên 2 bàn1/1 (100%)
Dưới 3 bàn0/1 (0%)
Trận giữ sạch lưới0AFC Hornchurch
Trung bình bàn hiệp 11.00
Trận giữ sạch lưới0Sutton Utd
AFC Hornchurch — 5 trận sân nhà gần nhất
WWWLW
- AFC Hornchurch2 - 1Aldershot TownNational LeagueRegular Season - 11HT 1-1
- AFC Hornchurch1 - 0ScunthorpeNational LeagueRegular Season - 9HT 0-0
- AFC Hornchurch3 - 0Ipswich Town U21National League CupGroup StageHT 1-0
- AFC Hornchurch0 - 1Forest GreenNational LeagueRegular Season - 6HT 0-1
- AFC Hornchurch1 - 0WokingNational LeagueRegular Season - 4HT 0-0
Sutton Utd — 5 trận sân khách gần nhất
DLWW
- FC Halifax Town1 - 1Sutton UtdNational LeagueRegular Season - 9HT 0-0
- Barrow3 - 0Sutton UtdNational LeagueRegular Season - 6HT 1-0
- Gateshead0 - 1Sutton UtdNational LeagueRegular Season - 4HT 0-0
- Woking0 - 3Sutton UtdNational LeagueRegular Season - 1HT 0-1
Các trận trước
1 trận- 2024/25
- AFC Hornchurch0 - 3Sutton UtdFriendlies ClubsClub Friendlies 3HT 0-1
National League
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | +21 | 35 | |
| 2 | 13 | +12 | 28 | |
| 3 | 13 | +12 | 27 | |
| 4 | 13 | +17 | 25 | |
| 5 | 13 | +9 | 24 | |
| 6 | 13 | +1 | 24 | |
| 7 | 13 | +6 | 23 | |
| 8 | 13 | +6 | 21 | |
| 9 | 13 | -4 | 21 | |
| 10 | 13 | +7 | 20 | |
| 11 | 13 | +3 | 20 | |
| 12 | 13 | +2 | 18 | |
| 13 | 13 | -4 | 18 | |
| 14 | 13 | +3 | 17 | |
| 15 | 13 | 0 | 15 | |
| 16 | 12 | -3 | 15 | |
| 17 | 13 | -6 | 15 | |
| 18 | 13 | -9 | 14 | |
| 19 | 13 | -7 | 12 | |
| 20 | 13 | -7 | 12 | |
| 21 | 13 | -8 | 12 | |
| 22 | 12 | -6 | 10 | |
| 23 | 13 | -22 | 7 | |
| 24 | 13 | -23 | 4 |
10607

