Sutton Utd vs Aldershot Town — National League
Phân tích AI trước trận
Ở trận Sutton Utd – Aldershot Town, xác suất thắng của đội nhà là 10%, hòa 45% và đội khách 45%.
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Sutton Utd tiếp đón Aldershot Town trên sân VBS Community Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại National League. Sutton Utd đang đứng thứ 13 với 18 điểm, trong khi Aldershot Town xếp thứ 12 với 18 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Sutton Utd thắng 0 trận, Aldershot Town thắng 1 trận và 4 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 1,80 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 1 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Mô hình AI trước trận miễn phí của Shutli đọc kết quả ở mức 10% cho Sutton Utd, 45% hòa và 45% cho Aldershot Town. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
9
TB bàn thắng
1.80
Xu hướng trận đấu
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Aldershot Town2 - 2Sutton UtdNational LeagueRegular Season - 42HT 2-1
- Sutton Utd0 - 0Aldershot TownNational LeagueRegular Season - 24HT 0-0
- 2024/25
- Aldershot Town1 - 1Sutton UtdNational LeagueRegular Season - 43HT 0-1
- Sutton Utd1 - 1Aldershot TownNational LeagueRegular Season - 25HT 1-0
- 2023/24
- Sutton Utd0 - 1Aldershot TownFriendlies ClubsClub Friendlies 3HT 0-1
National League
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | +21 | 35 | |
| 2 | 13 | +12 | 28 | |
| 3 | 13 | +12 | 27 | |
| 4 | 13 | +17 | 25 | |
| 5 | 13 | +9 | 24 | |
| 6 | 13 | +1 | 24 | |
| 7 | 13 | +6 | 23 | |
| 8 | 13 | +6 | 21 | |
| 9 | 13 | -4 | 21 | |
| 10 | 13 | +7 | 20 | |
| 11 | 13 | +3 | 20 | |
| 12 | 13 | +2 | 18 | |
| 13 | 13 | -4 | 18 | |
| 14 | 13 | +3 | 17 | |
| 15 | 13 | 0 | 15 | |
| 16 | 12 | -3 | 15 | |
| 17 | 13 | -6 | 15 | |
| 18 | 13 | -9 | 14 | |
| 19 | 13 | -7 | 12 | |
| 20 | 13 | -7 | 12 | |
| 21 | 13 | -8 | 12 | |
| 22 | 12 | -6 | 10 | |
| 23 | 13 | -22 | 7 | |
| 24 | 13 | -23 | 4 |
10591

