Woking vs Solihull Moors — National League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Woking tiếp đón Solihull Moors trên sân Kingfield Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại National League. Woking đang đứng thứ 21 với 4 điểm, trong khi Solihull Moors xếp thứ 24 với 0 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Woking thắng 3 trận, Solihull Moors thắng 1 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,00 bàn mỗi trận. Có 1 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
3
Thắng
1
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
10
TB bàn thắng
2.00
So sánh phong độ
Woking
DWDDD
TB điểm1.40
Bàn/Trận1.80
Thua/Trận1.00
Hiệu số+4
Solihull Moors
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.00
Thua/Trận0.00
Hiệu số0
Chuỗi & Xu hướng
Woking
5 Bất bại
Solihull Moors
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn1/5 (20%)
Trên 2 bàn3/5 (60%)
Dưới 3 bàn2/5 (40%)
Trận giữ sạch lưới0Woking
Trung bình bàn hiệp 10.80
Trận giữ sạch lưới0Solihull Moors
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Woking0 - 0Solihull MoorsNational LeagueRegular Season - 35HT 0-0
- Solihull Moors0 - 3WokingNational LeagueRegular Season - 13HT 0-0
- 2024/25
- Woking1 - 0Solihull MoorsNational LeagueRegular Season - 33HT 1-0
- Solihull Moors2 - 1WokingNational LeagueRegular Season - 15HT 1-1
- 2023/24
- Solihull Moors3 - 0WokingNational LeagueRegular Season - 28HT 1-0
National League
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | +7 | 13 | |
| 2 | 5 | +4 | 12 | |
| 3 | 5 | +3 | 12 | |
| 4 | 5 | +5 | 11 | |
| 5 | 5 | +4 | 10 | |
| 6 | 5 | +4 | 10 | |
| 7 | 5 | +3 | 10 | |
| 8 | 5 | +2 | 10 | |
| 9 | 5 | +4 | 8 | |
| 10 | 5 | +2 | 8 | |
| 11 | 5 | 0 | 8 | |
| 12 | 5 | 0 | 6 | |
| 13 | 5 | 0 | 6 | |
| 14 | 5 | 0 | 6 | |
| 15 | 5 | -1 | 6 | |
| 16 | 5 | -2 | 6 | |
| 17 | 5 | -4 | 6 | |
| 18 | 5 | -1 | 5 | |
| 19 | 5 | -2 | 4 | |
| 20 | 5 | -4 | 4 | |
| 21 | 5 | -5 | 4 | |
| 22 | 5 | -4 | 3 | |
| 23 | 5 | -4 | 2 | |
| 24 | 5 | -11 | 0 |
10606

