Forest Green vs Wealdstone — National League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Forest Green tiếp đón Wealdstone trên sân The New Lawn vào ngày , bóng lăn lúc , tại National League. Forest Green đang đứng thứ 17 với 6 điểm, trong khi Wealdstone xếp thứ 18 với 5 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Forest Green thắng 2 trận, Wealdstone thắng 1 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,80 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
2
Thắng
2
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
14
TB bàn thắng
2.80
So sánh phong độ
Forest Green
WDWWL
TB điểm2.00
Bàn/Trận2.40
Thua/Trận1.00
Hiệu số+7
Wealdstone
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.00
Thua/Trận0.00
Hiệu số0
Chuỗi & Xu hướng
Forest Green
4 Bất bại4 Ghi bàn
Wealdstone
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn3/5 (60%)
Trên 2 bàn3/5 (60%)
Dưới 3 bàn2/5 (40%)
Trận giữ sạch lưới0Forest Green
Trung bình bàn hiệp 11.60
Trận giữ sạch lưới0Wealdstone
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Forest Green2 - 0WealdstoneNational LeagueRegular Season - 39HT 1-0
- Forest Green0 - 3WealdstoneFA TrophyRound of 16HT 0-1
- Wealdstone1 - 1Forest GreenNational LeagueRegular Season - 20HT 0-1
- 2024/25
- Wealdstone2 - 1Forest GreenNational LeagueRegular Season - 41HT 1-1
- Forest Green2 - 2WealdstoneNational LeagueRegular Season - 9HT 2-1
National League
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | +7 | 13 | |
| 2 | 5 | +4 | 12 | |
| 3 | 5 | +3 | 12 | |
| 4 | 5 | +5 | 11 | |
| 5 | 5 | +4 | 10 | |
| 6 | 5 | +4 | 10 | |
| 7 | 5 | +3 | 10 | |
| 8 | 5 | +2 | 10 | |
| 9 | 5 | +4 | 8 | |
| 10 | 5 | +2 | 8 | |
| 11 | 5 | 0 | 8 | |
| 12 | 5 | 0 | 6 | |
| 13 | 5 | 0 | 6 | |
| 14 | 5 | 0 | 6 | |
| 15 | 5 | -1 | 6 | |
| 16 | 5 | -2 | 6 | |
| 17 | 5 | -4 | 6 | |
| 18 | 5 | -1 | 5 | |
| 19 | 5 | -2 | 4 | |
| 20 | 5 | -4 | 4 | |
| 21 | 5 | -5 | 4 | |
| 22 | 5 | -4 | 3 | |
| 23 | 5 | -4 | 2 | |
| 24 | 5 | -11 | 0 |
10951

