Notts County vs Milton Keynes Dons — League One
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Notts County tiếp đón Milton Keynes Dons trên sân Meadow Lane vào ngày , bóng lăn lúc , tại League One. Notts County đang đứng thứ 8 với 6 điểm, trong khi Milton Keynes Dons xếp thứ 19 với 3 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Notts County thắng 2 trận, Milton Keynes Dons thắng 1 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,60 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
18
TB bàn thắng
3.60
So sánh phong độ
Notts County
Milton Keynes Dons
Notts County
Milton Keynes Dons
Xu hướng trận đấu
Notts County — 5 trận sân nhà gần nhất
- Notts County3 - 1Newport CountyLeague TwoRegular Season - 42HT 2-0
- Notts County5 - 2CheltenhamLeague TwoRegular Season - 39HT 2-2
- Notts County2 - 3ChesterfieldLeague TwoRegular Season - 37HT 2-2
- Notts County0 - 1GrimsbyLeague TwoRegular Season - 35HT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Milton Keynes Dons1 - 1Notts CountyLeague TwoRegular Season - 23HT 0-1
- Notts County3 - 2Milton Keynes DonsLeague TwoRegular Season - 19HT 2-2
- 2024/25
- Notts County3 - 0Milton Keynes DonsLeague TwoRegular Season - 40HT 0-0
- Milton Keynes Dons0 - 2Notts CountyLeague TwoRegular Season - 22HT 0-0
- 2023/24
- Notts County3 - 3Milton Keynes DonsLeague TwoRegular Season - 42HT 1-1
League One
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +6 | 10 | |
| 2 | 4 | +6 | 9 | |
| 3 | 3 | +5 | 7 | |
| 4 | 4 | +1 | 7 | |
| 5 | 3 | +5 | 6 | |
| 6 | 4 | +4 | 6 | |
| 7 | 3 | +3 | 6 | |
| 8 | 4 | +1 | 6 | |
| 9 | 4 | 0 | 6 | |
| 10 | 4 | +1 | 5 | |
| 11 | 3 | +1 | 4 | |
| 12 | 3 | 0 | 4 | |
| 13 | 3 | -1 | 4 | |
| 14 | 3 | -2 | 4 | |
| 15 | 4 | -2 | 4 | |
| 16 | 3 | -2 | 4 | |
| 17 | 4 | -5 | 4 | |
| 18 | 4 | -9 | 4 | |
| 19 | 3 | 0 | 3 | |
| 20 | 4 | -1 | 3 | |
| 21 | 4 | -1 | 3 | |
| 22 | 4 | -5 | 2 | |
| 23 | 2 | -1 | 1 | |
| 24 | 3 | -4 | 0 |
10540

