Barnsley vs AFC Wimbledon — League One
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Barnsley tiếp đón AFC Wimbledon trên sân Oakwell vào ngày , bóng lăn lúc , tại League One. Barnsley đang đứng thứ 11 với 4 điểm, trong khi AFC Wimbledon xếp thứ 16 với 4 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 4 lần, với Barnsley thắng 1 trận, AFC Wimbledon thắng 1 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,25 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 4 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
1
Thắng
2
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
4
Bàn thắng
13
TB bàn thắng
3.25
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn2/4 (50%)
Trên 2 bàn2/4 (50%)
Dưới 3 bàn2/4 (50%)
Trận giữ sạch lưới0Barnsley
Trung bình bàn hiệp 11.75
Trận giữ sạch lưới0AFC Wimbledon
Barnsley — 5 trận sân nhà gần nhất
LLDDW
- Barnsley0 - 3PlymouthLeague OneRegular Season - 42HT 0-1
- Barnsley0 - 1DoncasterLeague OneRegular Season - 39HT 0-0
- Barnsley1 - 1WiganLeague OneRegular Season - 38HT 0-1
- Barnsley1 - 1CardiffLeague OneRegular Season - 12HT 1-1
- Barnsley2 - 1Exeter CityLeague OneRegular Season - 36HT 2-0
Các trận trước
4 trận- 2025/26
- Barnsley3 - 3AFC WimbledonLeague OneRegular Season - 32HT 2-2
- AFC Wimbledon2 - 0BarnsleyLeague OneRegular Season - 5HT 1-0
- 2018/19
- AFC Wimbledon1 - 4BarnsleyLeague OneRegular Season - 29HT 1-1
- Barnsley0 - 0AFC WimbledonLeague OneRegular Season - 3HT 0-0
League One
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +6 | 10 | |
| 2 | 4 | +6 | 9 | |
| 3 | 3 | +5 | 7 | |
| 4 | 4 | +1 | 7 | |
| 5 | 3 | +5 | 6 | |
| 6 | 4 | +4 | 6 | |
| 7 | 3 | +3 | 6 | |
| 8 | 4 | +1 | 6 | |
| 9 | 4 | 0 | 6 | |
| 10 | 4 | +1 | 5 | |
| 11 | 3 | +1 | 4 | |
| 12 | 3 | 0 | 4 | |
| 13 | 3 | -1 | 4 | |
| 14 | 3 | -2 | 4 | |
| 15 | 4 | -2 | 4 | |
| 16 | 3 | -2 | 4 | |
| 17 | 4 | -5 | 4 | |
| 18 | 4 | -9 | 4 | |
| 19 | 3 | 0 | 3 | |
| 20 | 4 | -1 | 3 | |
| 21 | 4 | -1 | 3 | |
| 22 | 4 | -5 | 2 | |
| 23 | 2 | -1 | 1 | |
| 24 | 3 | -4 | 0 |
10527

