Leyton Orient vs Huddersfield — League One
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Leyton Orient tiếp đón Huddersfield trên sân Brisbane Road vào ngày , bóng lăn lúc , tại League One. Leyton Orient đang đứng thứ 10 với 3 điểm, trong khi Huddersfield xếp thứ 2 với 4 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Leyton Orient thắng 1 trận, Huddersfield thắng 4 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,40 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 4 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
1
Thắng
0
Hòa
4
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
17
TB bàn thắng
3.40
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn3/5 (60%)
Trên 2 bàn4/5 (80%)
Dưới 3 bàn1/5 (20%)
Trận giữ sạch lưới0Leyton Orient
Trung bình bàn hiệp 12.00
Trận giữ sạch lưới0Huddersfield
Leyton Orient — 5 trận sân nhà gần nhất
DLWW
- Leyton Orient0 - 0Mansfield TownLeague OneRegular Season - 32HT 0-0
- Leyton Orient1 - 2HuddersfieldLeague OneRegular Season - 42HT 1-1
- Leyton Orient2 - 0WycombeLeague OneRegular Season - 39HT 1-0
- Leyton Orient2 - 1PeterboroughLeague OneRegular Season - 37HT 1-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Leyton Orient1 - 2HuddersfieldLeague OneRegular Season - 42HT 1-1
- Huddersfield3 - 0Leyton OrientLeague OneRegular Season - 1HT 1-0
- 2024/25
- Huddersfield1 - 4Leyton OrientLeague OneRegular Season - 46HT 1-2
- Leyton Orient0 - 2HuddersfieldLeague OneRegular Season - 11HT 0-1
- 2011/12
- Leyton Orient1 - 3HuddersfieldLeague OneRegular Season - 30HT 1-2
League One
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +3 | 6 | |
| 2 | 2 | +3 | 4 | |
| 3 | 2 | +1 | 4 | |
| 4 | 2 | +1 | 4 | |
| 5 | 2 | +1 | 4 | |
| 6 | 2 | +1 | 4 | |
| 7 | 2 | +1 | 4 | |
| 8 | 2 | +1 | 4 | |
| 9 | 2 | +1 | 3 | |
| 10 | 2 | +1 | 3 | |
| 11 | 2 | 0 | 3 | |
| 12 | 2 | 0 | 3 | |
| 13 | 2 | -1 | 3 | |
| 14 | 2 | 0 | 2 | |
| 15 | 2 | 0 | 2 | |
| 16 | 2 | 0 | 2 | |
| 17 | 2 | -1 | 1 | |
| 18 | 2 | -1 | 1 | |
| 19 | 2 | -1 | 1 | |
| 20 | 2 | -1 | 1 | |
| 21 | 2 | -1 | 1 | |
| 22 | 2 | -2 | 1 | |
| 23 | 2 | -3 | 1 | |
| 24 | 2 | -3 | 0 |
10493

