Stevenage vs Peterborough — League One
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Stevenage tiếp đón Peterborough trên sân Lamex Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại League One. Stevenage đang đứng thứ 21 với 3 điểm, trong khi Peterborough xếp thứ 17 với 4 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Stevenage thắng 3 trận, Peterborough thắng 1 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 1,80 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 1 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
3
Thắng
1
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
9
TB bàn thắng
1.80
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn2/5 (40%)
Trên 2 bàn1/5 (20%)
Dưới 3 bàn4/5 (80%)
Trận giữ sạch lưới0Stevenage
Trung bình bàn hiệp 10.80
Trận giữ sạch lưới0Peterborough
Peterborough — 5 trận sân khách gần nhất
LWLWW
- Blackpool4 - 0PeterboroughLeague OneRegular Season - 3HT 2-0
- Watford1 - 5PeterboroughLeague CupRound of 64HT 0-2
- Bradford2 - 0PeterboroughLeague OneRegular Season - 1HT 0-0
- Bristol Rovers0 - 1PeterboroughLeague CupRound of 128HT 0-1
- York1 - 2PeterboroughFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-1
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Stevenage1 - 0PeterboroughLeague OneRegular Season - 29HT 0-0
- Peterborough0 - 1StevenageLeague OneRegular Season - 12HT 0-1
- 2024/25
- Stevenage1 - 1PeterboroughLeague OneRegular Season - 32HT 0-0
- Peterborough2 - 0StevenageEFL TrophyGroup Stage - 6HT 2-0
- Peterborough2 - 1StevenageLeague OneRegular Season - 10HT 1-0
League One
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +6 | 10 | |
| 2 | 4 | +6 | 9 | |
| 3 | 3 | +5 | 7 | |
| 4 | 4 | +1 | 7 | |
| 5 | 3 | +5 | 6 | |
| 6 | 4 | +4 | 6 | |
| 7 | 3 | +3 | 6 | |
| 8 | 4 | +1 | 6 | |
| 9 | 4 | 0 | 6 | |
| 10 | 4 | +1 | 5 | |
| 11 | 3 | +1 | 4 | |
| 12 | 3 | 0 | 4 | |
| 13 | 3 | -1 | 4 | |
| 14 | 3 | -2 | 4 | |
| 15 | 4 | -2 | 4 | |
| 16 | 3 | -2 | 4 | |
| 17 | 4 | -5 | 4 | |
| 18 | 4 | -9 | 4 | |
| 19 | 3 | 0 | 3 | |
| 20 | 4 | -1 | 3 | |
| 21 | 4 | -1 | 3 | |
| 22 | 4 | -5 | 2 | |
| 23 | 2 | -1 | 1 | |
| 24 | 3 | -4 | 0 |
10542

