Huddersfield vs Cambridge United — League One
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Huddersfield tiếp đón Cambridge United trên sân Accu Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại League One. Huddersfield đang đứng thứ 2 với 11 điểm, trong khi Cambridge United xếp thứ 6 với 8 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 2 lần, với Huddersfield thắng 0 trận, Cambridge United thắng 2 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,50 bàn mỗi trận. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
0
Thắng
0
Hòa
2
Thắng
Tổng số trận
2
Bàn thắng
7
TB bàn thắng
3.50
So sánh phong độ
Huddersfield
DWDWW
TB điểm2.20
Bàn/Trận2.20
Thua/Trận0.80
Hiệu số+7
Cambridge United
DWWDL
TB điểm1.60
Bàn/Trận1.20
Thua/Trận1.00
Hiệu số+1
Chuỗi & Xu hướng
Huddersfield
5 Bất bại10 Ghi bàn
Cambridge United
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn1/2 (50%)
Trên 2 bàn2/2 (100%)
Dưới 3 bàn0/2 (0%)
Trận giữ sạch lưới0Huddersfield
Trung bình bàn hiệp 11.50
Trận giữ sạch lưới0Cambridge United
Cambridge United — 5 trận sân khách gần nhất
DDWWW
- Bromley1 - 1Cambridge UnitedLeague OneRegular Season - 2HT 0-0
- Norwich0 - 0Cambridge UnitedFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-0
- Preston0 - 1Cambridge UnitedFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-1
- Southend1 - 2Cambridge UnitedFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-0
- Cambridge City1 - 3Cambridge UnitedFriendlies ClubsClub FriendliesHT 1-2
Các trận trước
2 trận- 2024/25
- Huddersfield1 - 2Cambridge UnitedLeague OneRegular Season - 43HT 0-0
- Cambridge United0 - 4HuddersfieldLeague OneRegular Season - 21HT 0-3
League One
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | +7 | 12 | |
| 2 | 5 | +6 | 11 | |
| 3 | 5 | +7 | 9 | |
| 4 | 5 | +1 | 9 | |
| 5 | 5 | +3 | 8 | |
| 6 | 5 | +1 | 8 | |
| 7 | 5 | 0 | 8 | |
| 8 | 4 | +6 | 7 | |
| 9 | 5 | +4 | 7 | |
| 10 | 4 | +3 | 7 | |
| 11 | 5 | +2 | 7 | |
| 12 | 5 | +1 | 7 | |
| 13 | 5 | -1 | 7 | |
| 14 | 5 | -2 | 7 | |
| 15 | 5 | +3 | 6 | |
| 16 | 5 | -3 | 6 | |
| 17 | 5 | -3 | 5 | |
| 18 | 5 | -2 | 4 | |
| 19 | 4 | -5 | 4 | |
| 20 | 5 | -6 | 4 | |
| 21 | 4 | -9 | 4 | |
| 22 | 5 | -2 | 3 | |
| 23 | 5 | -5 | 3 | |
| 24 | 5 | -6 | 3 |
10559

