Peterborough vs Wigan — League One
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Peterborough tiếp đón Wigan trên sân Weston Homes Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại League One. Peterborough đang đứng thứ 17 với 4 điểm, trong khi Wigan xếp thứ 22 với 3 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Peterborough thắng 4 trận, Wigan thắng 1 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,60 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
4
Thắng
0
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
18
TB bàn thắng
3.60
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn2/5 (40%)
Trên 2 bàn3/5 (60%)
Dưới 3 bàn2/5 (40%)
Trận giữ sạch lưới0Peterborough
Trung bình bàn hiệp 11.80
Trận giữ sạch lưới0Wigan
Wigan — 5 trận sân khách gần nhất
WLDD
- Northampton1 - 3WiganLeague OneRegular Season - 42HT 0-2
- Reading3 - 0WiganLeague OneRegular Season - 40HT 2-0
- Barnsley1 - 1WiganLeague OneRegular Season - 38HT 0-1
- Blackpool1 - 1WiganLeague OneRegular Season - 36HT 1-1
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Peterborough6 - 1WiganLeague OneRegular Season - 31HT 3-1
- Wigan2 - 0PeterboroughLeague OneRegular Season - 3HT 2-0
- 2024/25
- Peterborough1 - 0WiganLeague OneRegular Season - 29HT 1-0
- Wigan3 - 0PeterboroughLeague OneRegular Season - 9HT 1-0
- 2023/24
- Peterborough2 - 3WiganLeague OneRegular Season - 31HT 0-1
League One
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +6 | 10 | |
| 2 | 4 | +6 | 9 | |
| 3 | 4 | +4 | 7 | |
| 4 | 4 | +3 | 7 | |
| 5 | 4 | +2 | 7 | |
| 6 | 4 | +1 | 7 | |
| 7 | 4 | 0 | 7 | |
| 8 | 4 | +4 | 6 | |
| 9 | 4 | +3 | 6 | |
| 10 | 4 | +1 | 6 | |
| 11 | 4 | 0 | 6 | |
| 12 | 4 | -2 | 6 | |
| 13 | 4 | +1 | 5 | |
| 14 | 3 | +4 | 4 | |
| 15 | 3 | -1 | 4 | |
| 16 | 4 | -2 | 4 | |
| 17 | 4 | -5 | 4 | |
| 18 | 4 | -5 | 4 | |
| 19 | 4 | -9 | 4 | |
| 20 | 4 | -1 | 3 | |
| 21 | 4 | -1 | 3 | |
| 22 | 4 | -2 | 3 | |
| 23 | 4 | -2 | 3 | |
| 24 | 4 | -5 | 2 |
10496

