Sheffield Wednesday vs Mansfield Town — League One
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Sheffield Wednesday tiếp đón Mansfield Town trên sân Hillsborough vào ngày , bóng lăn lúc , tại League One. Sheffield Wednesday đang đứng thứ 2 với 9 điểm, trong khi Mansfield Town xếp thứ 12 với 6 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 4 lần, với Sheffield Wednesday thắng 2 trận, Mansfield Town thắng 1 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,25 bàn mỗi trận. Có 4 trong tổng số 4 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
4
Bàn thắng
13
TB bàn thắng
3.25
So sánh phong độ
Sheffield Wednesday
Mansfield Town
Sheffield Wednesday
Mansfield Town
Xu hướng trận đấu
Sheffield Wednesday — 5 trận sân nhà gần nhất
- Sheffield Wednesday0 - 3West BromFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-2
- Sheffield Wednesday2 - 1West BromChampionshipRegular Season - 46HT 2-0
- Sheffield Wednesday1 - 1CharltonChampionshipRegular Season - 43HT 0-0
- Sheffield Wednesday1 - 1LeicesterChampionshipRegular Season - 41HT 1-0
- Sheffield Wednesday0 - 2IpswichChampionshipRegular Season - 38HT 0-0
Các trận trước
4 trận- 2023/24
- Sheffield Wednesday1 - 1Mansfield TownLeague Cup2nd RoundHT 1-0
- 2022/23
- Sheffield Wednesday2 - 1Mansfield TownFA Cup2nd RoundHT 0-1
- 2021/22
- Mansfield Town1 - 2Sheffield WednesdayEFL TrophyGroup Stage - 5HT 0-0
- 2015/16
- Sheffield Wednesday4 - 1Mansfield TownLeague Cup1st RoundHT 2-1
League One
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +6 | 10 | |
| 2 | 4 | +6 | 9 | |
| 3 | 4 | +4 | 7 | |
| 4 | 4 | +3 | 7 | |
| 5 | 4 | +2 | 7 | |
| 6 | 4 | +1 | 7 | |
| 7 | 4 | 0 | 7 | |
| 8 | 4 | +4 | 6 | |
| 9 | 4 | +3 | 6 | |
| 10 | 4 | +1 | 6 | |
| 11 | 4 | 0 | 6 | |
| 12 | 4 | -2 | 6 | |
| 13 | 4 | +1 | 5 | |
| 14 | 3 | +4 | 4 | |
| 15 | 3 | -1 | 4 | |
| 16 | 4 | -2 | 4 | |
| 17 | 4 | -5 | 4 | |
| 18 | 4 | -5 | 4 | |
| 19 | 4 | -9 | 4 | |
| 20 | 4 | -1 | 3 | |
| 21 | 4 | -1 | 3 | |
| 22 | 4 | -2 | 3 | |
| 23 | 4 | -2 | 3 | |
| 24 | 4 | -5 | 2 |
10563

