Sheffield Wednesday vs Luton — League One
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Sheffield Wednesday tiếp đón Luton trên sân Hillsborough vào ngày , bóng lăn lúc , tại League One. Sheffield Wednesday đang đứng thứ 2 với 9 điểm, trong khi Luton xếp thứ 14 với 4 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Sheffield Wednesday thắng 2 trận, Luton thắng 2 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,80 bàn mỗi trận. Có 4 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
2
Thắng
1
Hòa
2
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
14
TB bàn thắng
2.80
So sánh phong độ
Sheffield Wednesday
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.00
Thua/Trận0.00
Hiệu số0
Luton
WDWWW
TB điểm2.60
Bàn/Trận2.20
Thua/Trận1.20
Hiệu số+5
Chuỗi & Xu hướng
Sheffield Wednesday
Luton
10 Bất bại10 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn4/5 (80%)
Trên 2 bàn3/5 (60%)
Dưới 3 bàn2/5 (40%)
Trận giữ sạch lưới0Sheffield Wednesday
Trung bình bàn hiệp 11.00
Trận giữ sạch lưới0Luton
Sheffield Wednesday — 5 trận sân nhà gần nhất
WDDLD
- Sheffield Wednesday2 - 1West BromChampionshipRegular Season - 46HT 2-0
- Sheffield Wednesday1 - 1CharltonChampionshipRegular Season - 43HT 0-0
- Sheffield Wednesday1 - 1LeicesterChampionshipRegular Season - 41HT 1-0
- Sheffield Wednesday0 - 2IpswichChampionshipRegular Season - 38HT 0-0
- Sheffield Wednesday1 - 1WatfordChampionshipRegular Season - 37HT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2024/25
- Sheffield Wednesday1 - 1LutonChampionshipRegular Season - 30HT 0-1
- Luton2 - 1Sheffield WednesdayChampionshipRegular Season - 6HT 0-0
- 2023/24
- Sheffield Wednesday1 - 2LutonFriendlies ClubsClub Friendlies 3HT 1-1
- 2020/21
- Luton3 - 2Sheffield WednesdayChampionshipRegular Season - 33HT 0-2
- Sheffield Wednesday0 - 1LutonChampionshipRegular Season - 7HT 0-0
League One
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +6 | 10 | |
| 2 | 4 | +6 | 9 | |
| 3 | 3 | +5 | 7 | |
| 4 | 4 | +1 | 7 | |
| 5 | 3 | +5 | 6 | |
| 6 | 4 | +4 | 6 | |
| 7 | 3 | +3 | 6 | |
| 8 | 4 | +1 | 6 | |
| 9 | 4 | 0 | 6 | |
| 10 | 4 | +1 | 5 | |
| 11 | 3 | +1 | 4 | |
| 12 | 3 | 0 | 4 | |
| 13 | 3 | -1 | 4 | |
| 14 | 3 | -2 | 4 | |
| 15 | 4 | -2 | 4 | |
| 16 | 3 | -2 | 4 | |
| 17 | 4 | -5 | 4 | |
| 18 | 4 | -9 | 4 | |
| 19 | 3 | 0 | 3 | |
| 20 | 4 | -1 | 3 | |
| 21 | 4 | -1 | 3 | |
| 22 | 4 | -5 | 2 | |
| 23 | 2 | -1 | 1 | |
| 24 | 3 | -4 | 0 |
655

