Luton vs Wigan — League One
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Luton tiếp đón Wigan trên sân Kenilworth Road vào ngày , bóng lăn lúc , tại League One. Luton đang đứng thứ 7 với 8 điểm, trong khi Wigan xếp thứ 24 với 3 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Luton thắng 2 trận, Wigan thắng 2 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 1,80 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 1 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
2
Thắng
1
Hòa
2
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
9
TB bàn thắng
1.80
So sánh phong độ
Luton
WWWDW
TB điểm2.60
Bàn/Trận2.40
Thua/Trận1.00
Hiệu số+7
Wigan
LDWWW
TB điểm2.00
Bàn/Trận1.60
Thua/Trận1.00
Hiệu số+3
Chuỗi & Xu hướng
Luton
7 Bất bại10 Ghi bàn
Wigan
4 Bất bại3 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn2/5 (40%)
Trên 2 bàn1/5 (20%)
Dưới 3 bàn4/5 (80%)
Trận giữ sạch lưới0Luton
Trung bình bàn hiệp 10.80
Trận giữ sạch lưới0Wigan
Luton — 5 trận sân nhà gần nhất
WWDWL
- Luton3 - 1Stockport CountyEFL TrophyFinalHT 2-1
- Luton2 - 1PeterboroughLeague OneRegular Season - 41HT 1-0
- Luton1 - 1Stockport CountyLeague OneRegular Season - 39HT 1-0
- Luton3 - 2Exeter CityLeague OneRegular Season - 38HT 3-1
- Luton2 - 3ReadingLeague OneRegular Season - 36HT 1-1
Wigan — 5 trận sân khách gần nhất
WLDD
- Northampton1 - 3WiganLeague OneRegular Season - 42HT 0-2
- Reading3 - 0WiganLeague OneRegular Season - 40HT 2-0
- Barnsley1 - 1WiganLeague OneRegular Season - 38HT 0-1
- Blackpool1 - 1WiganLeague OneRegular Season - 36HT 1-1
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Wigan1 - 0LutonLeague OneRegular Season - 33HT 0-0
- Luton1 - 0WiganLeague OneRegular Season - 4HT 1-0
- 2022/23
- Wigan0 - 2LutonChampionshipRegular Season - 28HT 0-1
- Wigan1 - 2LutonFA Cup3rd Round ReplaysHT 0-0
- Luton1 - 1WiganFA Cup3rd RoundHT 1-1
League One
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | +7 | 12 | |
| 2 | 5 | +6 | 11 | |
| 3 | 5 | +7 | 9 | |
| 4 | 5 | +1 | 9 | |
| 5 | 5 | +3 | 8 | |
| 6 | 5 | +1 | 8 | |
| 7 | 5 | 0 | 8 | |
| 8 | 4 | +6 | 7 | |
| 9 | 5 | +4 | 7 | |
| 10 | 4 | +3 | 7 | |
| 11 | 5 | +2 | 7 | |
| 12 | 5 | +1 | 7 | |
| 13 | 5 | -1 | 7 | |
| 14 | 5 | -2 | 7 | |
| 15 | 5 | +3 | 6 | |
| 16 | 5 | -3 | 6 | |
| 17 | 5 | -3 | 5 | |
| 18 | 5 | -2 | 4 | |
| 19 | 4 | -5 | 4 | |
| 20 | 5 | -6 | 4 | |
| 21 | 4 | -9 | 4 | |
| 22 | 5 | -2 | 3 | |
| 23 | 5 | -5 | 3 | |
| 24 | 5 | -6 | 3 |
10496

