Luton vs Oxford United — League One
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Luton tiếp đón Oxford United trên sân Kenilworth Road vào ngày , bóng lăn lúc , tại League One. Luton đang đứng thứ 7 với 7 điểm, trong khi Oxford United xếp thứ 15 với 4 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Luton thắng 2 trận, Oxford United thắng 2 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 4,20 bàn mỗi trận. Có 5 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 5 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
2
Thắng
1
Hòa
2
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
21
TB bàn thắng
4.20
So sánh phong độ
Luton
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.00
Thua/Trận0.00
Hiệu số0
Oxford United
WLLWL
TB điểm1.20
Bàn/Trận1.20
Thua/Trận1.00
Hiệu số+1
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn5/5 (100%)
Trên 2 bàn5/5 (100%)
Dưới 3 bàn0/5 (0%)
Trận giữ sạch lưới0Luton
Trung bình bàn hiệp 11.60
Trận giữ sạch lưới0Oxford United
Oxford United — 5 trận sân khách gần nhất
LLDL
- Millwall2 - 0Oxford UnitedChampionshipRegular Season - 46HT 1-0
- Derby1 - 0Oxford UnitedChampionshipRegular Season - 43HT 1-0
- Portsmouth2 - 2Oxford UnitedChampionshipRegular Season - 41HT 1-0
- Southampton2 - 0Oxford UnitedChampionshipRegular Season - 39HT 2-0
Các trận trước
5 trận- 2024/25
- Oxford United3 - 2LutonChampionshipRegular Season - 28HT 1-2
- Luton2 - 2Oxford UnitedChampionshipRegular Season - 8HT 2-1
- 2018/19
- Luton3 - 1Oxford UnitedLeague OneRegular Season - 46HT 1-0
- Oxford United1 - 2LutonLeague OneRegular Season - 11HT 0-0
- 2016/17
- Luton2 - 3Oxford UnitedEFL TrophySemi-finalsHT 0-1
League One
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +6 | 10 | |
| 2 | 4 | +6 | 9 | |
| 3 | 4 | +4 | 7 | |
| 4 | 4 | +3 | 7 | |
| 5 | 4 | +2 | 7 | |
| 6 | 4 | +1 | 7 | |
| 7 | 4 | 0 | 7 | |
| 8 | 4 | +4 | 6 | |
| 9 | 4 | +3 | 6 | |
| 10 | 4 | +1 | 6 | |
| 11 | 4 | 0 | 6 | |
| 12 | 4 | -2 | 6 | |
| 13 | 4 | +1 | 5 | |
| 14 | 3 | +4 | 4 | |
| 15 | 3 | -1 | 4 | |
| 16 | 4 | -2 | 4 | |
| 17 | 4 | -5 | 4 | |
| 18 | 4 | -5 | 4 | |
| 19 | 4 | -9 | 4 | |
| 20 | 4 | -1 | 3 | |
| 21 | 4 | -1 | 3 | |
| 22 | 4 | -2 | 3 | |
| 23 | 4 | -2 | 3 | |
| 24 | 4 | -5 | 2 |
651

