Mansfield Town vs Milton Keynes Dons — League One
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Mansfield Town tiếp đón Milton Keynes Dons trên sân One Call Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại League One. Mansfield Town đang đứng thứ 7 với 6 điểm, trong khi Milton Keynes Dons xếp thứ 19 với 3 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 4 lần, với Mansfield Town thắng 1 trận, Milton Keynes Dons thắng 2 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,75 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 4 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
4
Bàn thắng
11
TB bàn thắng
2.75
So sánh phong độ
Mansfield Town
Milton Keynes Dons
Mansfield Town
Milton Keynes Dons
Xu hướng trận đấu
Mansfield Town — 5 trận sân nhà gần nhất
- Mansfield Town5 - 4CardiffLeague OneRegular Season - 46HT 3-0
- Mansfield Town2 - 2LutonLeague OneRegular Season - 44HT 2-1
- Mansfield Town0 - 0Burton AlbionLeague OneRegular Season - 42HT 0-0
- Mansfield Town4 - 1NorthamptonLeague OneRegular Season - 39HT 1-0
Các trận trước
4 trận- 2023/24
- Milton Keynes Dons1 - 4Mansfield TownLeague TwoRegular Season - 44HT 1-1
- Mansfield Town1 - 2Milton Keynes DonsLeague TwoRegular Season - 21HT 1-1
- 2018/19
- Milton Keynes Dons1 - 0Mansfield TownLeague TwoRegular Season - 46HT 1-0
- Mansfield Town1 - 1Milton Keynes DonsLeague TwoRegular Season - 16HT 1-1
League One
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +6 | 10 | |
| 2 | 4 | +6 | 9 | |
| 3 | 3 | +5 | 7 | |
| 4 | 4 | +1 | 7 | |
| 5 | 3 | +5 | 6 | |
| 6 | 4 | +4 | 6 | |
| 7 | 3 | +3 | 6 | |
| 8 | 4 | +1 | 6 | |
| 9 | 4 | 0 | 6 | |
| 10 | 4 | +1 | 5 | |
| 11 | 3 | +1 | 4 | |
| 12 | 3 | 0 | 4 | |
| 13 | 3 | -1 | 4 | |
| 14 | 3 | -2 | 4 | |
| 15 | 4 | -2 | 4 | |
| 16 | 3 | -2 | 4 | |
| 17 | 4 | -5 | 4 | |
| 18 | 4 | -9 | 4 | |
| 19 | 3 | 0 | 3 | |
| 20 | 4 | -1 | 3 | |
| 21 | 4 | -1 | 3 | |
| 22 | 4 | -5 | 2 | |
| 23 | 2 | -1 | 1 | |
| 24 | 3 | -4 | 0 |
10540

