Stockport County vs Reading — League One
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Stockport County tiếp đón Reading trên sân Edgeley Park vào ngày , bóng lăn lúc , tại League One. Stockport County đang đứng thứ 2 với 19 điểm, trong khi Reading xếp thứ 7 với 15 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 4 lần, với Stockport County thắng 2 trận, Reading thắng 1 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,00 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 4 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
2
Thắng
1
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
4
Bàn thắng
12
TB bàn thắng
3.00
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn3/4 (75%)
Trên 2 bàn2/4 (50%)
Dưới 3 bàn2/4 (50%)
Trận giữ sạch lưới0Stockport County
Trung bình bàn hiệp 11.75
Trận giữ sạch lưới0Reading
Reading — 5 trận sân khách gần nhất
LDLWL
- Doncaster1 - 0ReadingLeague OneRegular Season - 43HT 0-0
- Huddersfield1 - 1ReadingLeague OneRegular Season - 41HT 0-1
- Stevenage1 - 0ReadingLeague OneRegular Season - 39HT 0-0
- Burton Albion1 - 2ReadingLeague OneRegular Season - 38HT 1-1
- Mansfield Town1 - 0ReadingLeague OneRegular Season - 26HT 0-0
Các trận trước
4 trận- 2025/26
- Reading1 - 0Stockport CountyLeague OneRegular Season - 25HT 0-0
- Stockport County1 - 1ReadingLeague OneRegular Season - 10HT 1-0
- 2024/25
- Reading1 - 3Stockport CountyLeague OneRegular Season - 27HT 0-2
- Stockport County4 - 1ReadingLeague OneRegular Season - 5HT 3-1
League One
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | +5 | 20 | |
| 2 | 10 | +10 | 19 | |
| 3 | 10 | +9 | 19 | |
| 4 | 11 | +4 | 19 | |
| 5 | 10 | +4 | 19 | |
| 6 | 9 | +12 | 18 | |
| 7 | 10 | +10 | 15 | |
| 8 | 8 | +7 | 15 | |
| 9 | 10 | +4 | 14 | |
| 10 | 11 | -2 | 13 | |
| 11 | 10 | -4 | 13 | |
| 12 | 9 | +2 | 12 | |
| 13 | 9 | -2 | 12 | |
| 14 | 9 | -3 | 12 | |
| 15 | 10 | -8 | 12 | |
| 16 | 9 | 0 | 11 | |
| 17 | 9 | -1 | 9 | |
| 18 | 9 | -5 | 9 | |
| 19 | 10 | -7 | 9 | |
| 20 | 9 | -3 | 8 | |
| 21 | 9 | -8 | 8 | |
| 22 | 9 | -12 | 8 | |
| 23 | 9 | -5 | 7 | |
| 24 | 9 | -7 | 7 |
10494

