Wigan vs Reading — League One
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Wigan tiếp đón Reading trên sân The Brick Community Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại League One. Wigan đang đứng thứ 22 với 3 điểm, trong khi Reading xếp thứ 14 với 4 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Wigan thắng 3 trận, Reading thắng 2 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,40 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
3
Thắng
0
Hòa
2
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
12
TB bàn thắng
2.40
So sánh phong độ
Wigan
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.00
Thua/Trận0.00
Hiệu số0
Reading
LWDLL
TB điểm0.80
Bàn/Trận1.00
Thua/Trận1.00
Hiệu số0
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn2/5 (40%)
Trên 2 bàn3/5 (60%)
Dưới 3 bàn2/5 (40%)
Trận giữ sạch lưới0Wigan
Trung bình bàn hiệp 10.80
Trận giữ sạch lưới0Reading
Reading — 5 trận sân khách gần nhất
LDLWL
- Doncaster1 - 0ReadingLeague OneRegular Season - 43HT 0-0
- Huddersfield1 - 1ReadingLeague OneRegular Season - 41HT 0-1
- Stevenage1 - 0ReadingLeague OneRegular Season - 39HT 0-0
- Burton Albion1 - 2ReadingLeague OneRegular Season - 38HT 1-1
- Mansfield Town1 - 0ReadingLeague OneRegular Season - 26HT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Reading3 - 0WiganLeague OneRegular Season - 40HT 2-0
- Wigan1 - 2ReadingLeague OneRegular Season - 16HT 0-0
- 2024/25
- Wigan1 - 2ReadingLeague OneRegular Season - 34HT 0-0
- Reading2 - 0WiganLeague OneRegular Season - 2HT 1-0
- 2023/24
- Wigan1 - 0ReadingLeague OneRegular Season - 29HT 1-0
League One
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +6 | 10 | |
| 2 | 4 | +6 | 9 | |
| 3 | 4 | +4 | 7 | |
| 4 | 4 | +3 | 7 | |
| 5 | 4 | +2 | 7 | |
| 6 | 4 | +1 | 7 | |
| 7 | 4 | 0 | 7 | |
| 8 | 4 | +4 | 6 | |
| 9 | 4 | +3 | 6 | |
| 10 | 4 | +1 | 6 | |
| 11 | 4 | 0 | 6 | |
| 12 | 4 | -2 | 6 | |
| 13 | 4 | +1 | 5 | |
| 14 | 3 | +4 | 4 | |
| 15 | 3 | -1 | 4 | |
| 16 | 4 | -2 | 4 | |
| 17 | 4 | -5 | 4 | |
| 18 | 4 | -5 | 4 | |
| 19 | 4 | -9 | 4 | |
| 20 | 4 | -1 | 3 | |
| 21 | 4 | -1 | 3 | |
| 22 | 4 | -2 | 3 | |
| 23 | 4 | -2 | 3 | |
| 24 | 4 | -5 | 2 |
10494

