Wycombe vs Luton — League One
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Wycombe tiếp đón Luton trên sân Adams Park vào ngày , bóng lăn lúc , tại League One. Wycombe đang đứng thứ 22 với 2 điểm, trong khi Luton xếp thứ 14 với 4 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Wycombe thắng 3 trận, Luton thắng 2 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,20 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 4 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
3
Thắng
0
Hòa
2
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
16
TB bàn thắng
3.20
So sánh phong độ
Wycombe
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.00
Thua/Trận0.00
Hiệu số0
Luton
WDWWW
TB điểm2.60
Bàn/Trận2.40
Thua/Trận1.00
Hiệu số+7
Chuỗi & Xu hướng
Wycombe
Luton
7 Bất bại10 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn2/5 (40%)
Trên 2 bàn4/5 (80%)
Dưới 3 bàn1/5 (20%)
Trận giữ sạch lưới0Wycombe
Trung bình bàn hiệp 11.20
Trận giữ sạch lưới0Luton
Luton — 5 trận sân khách gần nhất
WWDD
- AFC Wimbledon0 - 3LutonLeague OneRegular Season - 42HT 0-1
- Wycombe1 - 2LutonLeague OneRegular Season - 37HT 0-2
- Doncaster1 - 1LutonLeague OneRegular Season - 25HT 0-1
- Port Vale1 - 1LutonLeague OneRegular Season - 35HT 1-1
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Wycombe1 - 2LutonLeague OneRegular Season - 37HT 0-2
- Luton4 - 0WycombeLeague OneRegular Season - 22HT 2-0
- 2020/21
- Wycombe1 - 3LutonChampionshipRegular Season - 41HT 1-0
- Luton2 - 0WycombeChampionshipRegular Season - 4HT 0-0
- 2018/19
- Luton3 - 0WycombeLeague OneRegular Season - 32HT 1-0
League One
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +6 | 10 | |
| 2 | 4 | +6 | 9 | |
| 3 | 3 | +5 | 7 | |
| 4 | 4 | +1 | 7 | |
| 5 | 3 | +5 | 6 | |
| 6 | 4 | +4 | 6 | |
| 7 | 3 | +3 | 6 | |
| 8 | 4 | +1 | 6 | |
| 9 | 4 | 0 | 6 | |
| 10 | 4 | +1 | 5 | |
| 11 | 3 | +1 | 4 | |
| 12 | 3 | 0 | 4 | |
| 13 | 3 | -1 | 4 | |
| 14 | 3 | -2 | 4 | |
| 15 | 4 | -2 | 4 | |
| 16 | 3 | -2 | 4 | |
| 17 | 4 | -5 | 4 | |
| 18 | 4 | -9 | 4 | |
| 19 | 3 | 0 | 3 | |
| 20 | 4 | -1 | 3 | |
| 21 | 4 | -1 | 3 | |
| 22 | 4 | -5 | 2 | |
| 23 | 2 | -1 | 1 | |
| 24 | 3 | -4 | 0 |
655

