Luton vs Bradford — League One
Phân tích AI trước trận
Ở trận Luton – Bradford, xác suất thắng của đội nhà là 45%, hòa 45% và đội khách 10%.
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Luton tiếp đón Bradford trên sân Kenilworth Road vào ngày , bóng lăn lúc , tại League One. Luton đang đứng thứ 7 với 8 điểm, trong khi Bradford xếp thứ 4 với 9 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 4 lần, với Luton thắng 3 trận, Bradford thắng 1 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,75 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 4 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Mô hình AI trước trận miễn phí của Shutli đọc kết quả ở mức 45% cho Luton, 45% hòa và 10% cho Bradford. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
4
Bàn thắng
11
TB bàn thắng
2.75
So sánh phong độ
Luton
Bradford
Luton
Bradford
Xu hướng trận đấu
Luton — 5 trận sân nhà gần nhất
- Luton3 - 1Stockport CountyEFL TrophyFinalHT 2-1
- Luton2 - 1PeterboroughLeague OneRegular Season - 41HT 1-0
- Luton1 - 1Stockport CountyLeague OneRegular Season - 39HT 1-0
- Luton3 - 2Exeter CityLeague OneRegular Season - 38HT 3-1
- Luton2 - 3ReadingLeague OneRegular Season - 36HT 1-1
Các trận trước
4 trận- 2025/26
- Luton2 - 1BradfordLeague OneRegular Season - 31HT 1-0
- Bradford2 - 1LutonLeague OneRegular Season - 3HT 1-0
- 2018/19
- Bradford0 - 1LutonLeague OneRegular Season - 37HT 0-1
- Luton4 - 0BradfordLeague OneRegular Season - 20HT 3-0
League One
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | +7 | 12 | |
| 2 | 5 | +6 | 11 | |
| 3 | 5 | +7 | 9 | |
| 4 | 5 | +1 | 9 | |
| 5 | 5 | +3 | 8 | |
| 6 | 5 | +1 | 8 | |
| 7 | 5 | 0 | 8 | |
| 8 | 4 | +6 | 7 | |
| 9 | 5 | +4 | 7 | |
| 10 | 4 | +3 | 7 | |
| 11 | 5 | +2 | 7 | |
| 12 | 5 | +1 | 7 | |
| 13 | 5 | -1 | 7 | |
| 14 | 5 | -2 | 7 | |
| 15 | 5 | +3 | 6 | |
| 16 | 5 | -3 | 6 | |
| 17 | 5 | -3 | 5 | |
| 18 | 5 | -2 | 4 | |
| 19 | 4 | -5 | 4 | |
| 20 | 5 | -6 | 4 | |
| 21 | 4 | -9 | 4 | |
| 22 | 5 | -2 | 3 | |
| 23 | 5 | -5 | 3 | |
| 24 | 5 | -6 | 3 |
10536

