Leicester vs Oxford United — League One
Phân tích AI trước trận
Ở trận Leicester – Oxford United, xác suất thắng của đội nhà là 10%, hòa 45% và đội khách 45%.
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Leicester tiếp đón Oxford United trên sân King Power Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại League One. Leicester đang đứng thứ 10 với 5 điểm, trong khi Oxford United xếp thứ 13 với 4 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 2 lần, với Leicester thắng 0 trận, Oxford United thắng 1 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,50 bàn mỗi trận. Mô hình AI trước trận miễn phí của Shutli đọc kết quả ở mức 10% cho Leicester, 45% hòa và 45% cho Oxford United. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
2
Bàn thắng
7
TB bàn thắng
3.50
Xu hướng trận đấu
Leicester — 5 trận sân nhà gần nhất
- Leicester1 - 1MillwallChampionshipRegular Season - 45HT 0-0
- Leicester2 - 2Hull CityChampionshipRegular Season - 44HT 0-1
- Leicester0 - 1SwanseaChampionshipRegular Season - 42HT 0-0
- Leicester2 - 2PrestonChampionshipRegular Season - 40HT 1-2
- Leicester1 - 3QPRChampionshipRegular Season - 38HT 1-1
Oxford United — 5 trận sân khách gần nhất
- Millwall2 - 0Oxford UnitedChampionshipRegular Season - 46HT 1-0
- Derby1 - 0Oxford UnitedChampionshipRegular Season - 43HT 1-0
- Portsmouth2 - 2Oxford UnitedChampionshipRegular Season - 41HT 1-0
- Southampton2 - 0Oxford UnitedChampionshipRegular Season - 39HT 2-0
Các trận trước
2 trận- 2025/26
- Leicester1 - 2Oxford UnitedChampionshipRegular Season - 29HT 0-1
- Oxford United2 - 2LeicesterChampionshipRegular Season - 5HT 2-1
League One
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +6 | 10 | |
| 2 | 4 | +6 | 9 | |
| 3 | 3 | +5 | 7 | |
| 4 | 4 | +1 | 7 | |
| 5 | 3 | +5 | 6 | |
| 6 | 4 | +4 | 6 | |
| 7 | 3 | +3 | 6 | |
| 8 | 4 | +1 | 6 | |
| 9 | 4 | 0 | 6 | |
| 10 | 4 | +1 | 5 | |
| 11 | 3 | +1 | 4 | |
| 12 | 3 | 0 | 4 | |
| 13 | 3 | -1 | 4 | |
| 14 | 3 | -2 | 4 | |
| 15 | 4 | -2 | 4 | |
| 16 | 3 | -2 | 4 | |
| 17 | 4 | -5 | 4 | |
| 18 | 4 | -9 | 4 | |
| 19 | 3 | 0 | 3 | |
| 20 | 4 | -1 | 3 | |
| 21 | 4 | -1 | 3 | |
| 22 | 4 | -5 | 2 | |
| 23 | 2 | -1 | 1 | |
| 24 | 3 | -4 | 0 |
651

