Wolves vs QPR — Championship
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Wolves tiếp đón QPR trên sân Molineux Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại Championship. Wolves đang đứng thứ 4 với 7 điểm, trong khi QPR xếp thứ 2 với 10 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Wolves thắng 2 trận, QPR thắng 2 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,80 bàn mỗi trận. Có 5 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 4 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
2
Thắng
1
Hòa
2
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
14
TB bàn thắng
2.80
So sánh phong độ
Wolves
DDLDL
TB điểm0.60
Bàn/Trận0.60
Thua/Trận1.40
Hiệu số-4
QPR
DLLLL
TB điểm0.20
Bàn/Trận0.60
Thua/Trận2.00
Hiệu số-7
Chuỗi & Xu hướng
Wolves
2 Bất bại2 Ghi bàn
QPR
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn5/5 (100%)
Trên 2 bàn4/5 (80%)
Dưới 3 bàn1/5 (20%)
Trận giữ sạch lưới0Wolves
Trung bình bàn hiệp 11.00
Trận giữ sạch lưới0QPR
Wolves — 5 trận sân nhà gần nhất
DDLLW
- Wolves1 - 1FulhamPremier LeagueRegular Season - 37HT 1-1
- Wolves1 - 1SunderlandPremier LeagueRegular Season - 35HT 0-1
- Wolves0 - 1TottenhamPremier LeagueRegular Season - 34HT 0-0
- Wolves1 - 3LiverpoolFA CupRound of 16HT 0-0
- Wolves2 - 1LiverpoolPremier LeagueRegular Season - 29HT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2017/18
- Wolves2 - 1QPRChampionshipRegular Season - 31HT 2-0
- QPR2 - 1WolvesChampionshipRegular Season - 14HT 1-1
- 2016/17
- Wolves1 - 2QPRChampionshipRegular Season - 24HT 0-0
- QPR1 - 2WolvesChampionshipRegular Season - 19HT 0-0
- 2015/16
- QPR1 - 1WolvesChampionshipRegular Season - 28HT 1-0
Championship
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +6 | 10 | |
| 2 | 4 | +4 | 10 | |
| 3 | 4 | +3 | 10 | |
| 4 | 4 | +3 | 7 | |
| 5 | 4 | +2 | 7 | |
| 6 | 4 | +1 | 7 | |
| 7 | 4 | +1 | 7 | |
| 8 | 4 | +1 | 6 | |
| 9 | 4 | +1 | 6 | |
| 10 | 4 | -2 | 6 | |
| 11 | 4 | +2 | 5 | |
| 12 | 4 | +1 | 5 | |
| 13 | 4 | 0 | 5 | |
| 14 | 4 | -1 | 5 | |
| 15 | 4 | -1 | 4 | |
| 16 | 4 | -2 | 4 | |
| 17 | 4 | -2 | 4 | |
| 18 | 4 | +5 | 3 | |
| 19 | 4 | -1 | 3 | |
| 20 | 4 | -2 | 3 | |
| 21 | 4 | -3 | 3 | |
| 22 | 4 | -5 | 3 | |
| 23 | 4 | -5 | 2 | |
| 24 | 4 | -6 | 0 |
646

