Millwall vs Watford — Championship
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Millwall tiếp đón Watford trên sân The Den vào ngày , bóng lăn lúc , tại Championship. Millwall đang đứng thứ 12 với 15 điểm, trong khi Watford xếp thứ 20 với 11 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Millwall thắng 2 trận, Watford thắng 3 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,40 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
2
Thắng
0
Hòa
3
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
12
TB bàn thắng
2.40
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn2/5 (40%)
Trên 2 bàn2/5 (40%)
Dưới 3 bàn3/5 (60%)
Trận giữ sạch lưới0Millwall
Trung bình bàn hiệp 10.80
Trận giữ sạch lưới0Watford
Millwall — 5 trận sân nhà gần nhất
LLWWL
- Millwall1 - 2NorwichChampionshipRegular Season - 41HT 0-0
- Millwall1 - 2BlackburnChampionshipRegular Season - 38HT 0-0
- Millwall1 - 0DerbyChampionshipRegular Season - 37HT 1-0
- Millwall3 - 0BirminghamChampionshipRegular Season - 34HT 2-0
- Millwall1 - 3PortsmouthChampionshipRegular Season - 33HT 0-0
Watford — 5 trận sân khách gần nhất
LLLDW
- Oxford United2 - 0WatfordChampionshipRegular Season - 42HT 1-0
- QPR2 - 1WatfordChampionshipRegular Season - 40HT 1-0
- Stoke City3 - 1WatfordChampionshipRegular Season - 38HT 1-0
- Sheffield Wednesday1 - 1WatfordChampionshipRegular Season - 37HT 0-0
- Bristol City1 - 2WatfordChampionshipRegular Season - 35HT 1-1
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Watford0 - 2MillwallChampionshipRegular Season - 27HT 0-0
- Millwall1 - 0WatfordChampionshipRegular Season - 6HT 1-0
- 2024/25
- Watford1 - 2MillwallChampionshipRegular Season - 36HT 1-0
- Millwall2 - 3WatfordChampionshipRegular Season - 1HT 0-1
- 2023/24
- Millwall1 - 0WatfordChampionshipRegular Season - 35HT 1-0
Championship
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | +8 | 23 | |
| 2 | 11 | +18 | 22 | |
| 3 | 11 | +6 | 22 | |
| 4 | 11 | +9 | 20 | |
| 5 | 11 | +3 | 20 | |
| 6 | 11 | +2 | 19 | |
| 7 | 11 | +11 | 17 | |
| 8 | 10 | +3 | 17 | |
| 9 | 11 | +3 | 17 | |
| 10 | 11 | +1 | 15 | |
| 11 | 11 | +1 | 15 | |
| 12 | 11 | 0 | 15 | |
| 13 | 10 | 0 | 14 | |
| 14 | 11 | -1 | 14 | |
| 15 | 11 | -3 | 14 | |
| 16 | 11 | -3 | 14 | |
| 17 | 11 | -5 | 14 | |
| 18 | 11 | -10 | 12 | |
| 19 | 11 | +1 | 11 | |
| 20 | 11 | -9 | 11 | |
| 21 | 11 | -4 | 9 | |
| 22 | 11 | -5 | 8 | |
| 23 | 11 | -11 | 6 | |
| 24 | 11 | -15 | 4 |
632

