Portsmouth vs Wrexham — Championship
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Portsmouth tiếp đón Wrexham trên sân Fratton Park vào ngày , bóng lăn lúc , tại Championship. Portsmouth đang đứng thứ 11 với 3 điểm, trong khi Wrexham xếp thứ 15 với 2 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 2 lần, với Portsmouth thắng 1 trận, Wrexham thắng 0 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 1,50 bàn mỗi trận. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
1
Thắng
1
Hòa
0
Thắng
Tổng số trận
2
Bàn thắng
3
TB bàn thắng
1.50
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn1/2 (50%)
Trên 2 bàn1/2 (50%)
Dưới 3 bàn1/2 (50%)
Trận giữ sạch lưới0Portsmouth
Trung bình bàn hiệp 11.00
Trận giữ sạch lưới0Wrexham
Portsmouth — 5 trận sân nhà gần nhất
WDLLL
- Portsmouth2 - 0IpswichChampionshipRegular Season - 26HT 2-0
- Portsmouth2 - 2Oxford UnitedChampionshipRegular Season - 41HT 1-0
- Portsmouth0 - 1DerbyChampionshipRegular Season - 38HT 0-1
- Portsmouth1 - 2SwanseaChampionshipRegular Season - 37HT 0-2
- Portsmouth0 - 1Hull CityChampionshipRegular Season - 35HT 0-0
Wrexham — 5 trận sân khách gần nhất
LDWLW
- Birmingham2 - 0WrexhamChampionshipRegular Season - 42HT 0-0
- West Brom2 - 2WrexhamChampionshipRegular Season - 40HT 2-0
- Sheffield Utd1 - 2WrexhamChampionshipRegular Season - 39HT 0-0
- Watford3 - 1WrexhamChampionshipRegular Season - 36HT 2-0
- Charlton0 - 1WrexhamChampionshipRegular Season - 35HT 0-1
Các trận trước
2 trận- 2025/26
- Wrexham2 - 1PortsmouthChampionshipRegular Season - 34HT 2-0
- Portsmouth0 - 0WrexhamChampionshipRegular Season - 14HT 0-0
Championship
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +5 | 6 | |
| 2 | 2 | +3 | 6 | |
| 3 | 2 | +2 | 6 | |
| 4 | 3 | +1 | 5 | |
| 5 | 2 | +2 | 4 | |
| 6 | 2 | +2 | 4 | |
| 7 | 2 | +1 | 4 | |
| 8 | 2 | +1 | 4 | |
| 9 | 2 | +1 | 4 | |
| 10 | 2 | +1 | 4 | |
| 11 | 2 | 0 | 3 | |
| 12 | 2 | 0 | 3 | |
| 13 | 2 | 0 | 2 | |
| 14 | 2 | 0 | 2 | |
| 15 | 3 | -1 | 2 | |
| 16 | 2 | -1 | 1 | |
| 17 | 2 | -1 | 1 | |
| 18 | 2 | -2 | 1 | |
| 19 | 2 | -2 | 1 | |
| 20 | 2 | -3 | 0 | |
| 21 | 2 | -3 | 0 | |
| 22 | 2 | -3 | 0 | |
| 23 | 2 | -4 | 0 | |
| 24 | 2 | +1 | -1 |
10609

