Portsmouth vs Lincoln — Championship
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Portsmouth tiếp đón Lincoln trên sân Fratton Park vào ngày , bóng lăn lúc , tại Championship. Portsmouth đang đứng thứ 10 với 3 điểm, trong khi Lincoln xếp thứ 22 với 0 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Portsmouth thắng 2 trận, Lincoln thắng 1 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,00 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
2
Thắng
2
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
10
TB bàn thắng
2.00
So sánh phong độ
Portsmouth
LLDDL
TB điểm0.40
Bàn/Trận0.80
Thua/Trận2.00
Hiệu số-6
Lincoln
LWLWL
TB điểm1.20
Bàn/Trận1.00
Thua/Trận2.20
Hiệu số-6
Chuỗi & Xu hướng
Portsmouth
2 Ghi bàn
Lincoln
2 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn2/5 (40%)
Trên 2 bàn2/5 (40%)
Dưới 3 bàn3/5 (60%)
Trận giữ sạch lưới0Portsmouth
Trung bình bàn hiệp 10.60
Trận giữ sạch lưới0Lincoln
Portsmouth — 5 trận sân nhà gần nhất
LD
- Portsmouth1 - 3QPRChampionshipRegular Season - 1HT 1-3
- Portsmouth1 - 1BirminghamChampionshipRegular Season - 46HT 1-1
Lincoln — 5 trận sân khách gần nhất
LWLWL
- Middlesbrough2 - 1LincolnChampionshipRegular Season - 1HT 0-1
- Derby1 - 2LincolnLeague CupRound of 128HT 1-2
- Barnsley3 - 0LincolnFriendlies ClubsClub FriendliesHT 2-0
- Doncaster0 - 1LincolnFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-0
- Grimsby5 - 1LincolnFriendlies ClubsClub FriendliesHT 3-0
Các trận trước
5 trận- 2023/24
- Lincoln0 - 2PortsmouthLeague OneRegular Season - 46HT 0-0
- Portsmouth2 - 1LincolnLeague OneRegular Season - 9HT 2-1
- 2022/23
- Lincoln0 - 0PortsmouthLeague OneRegular Season - 33HT 0-0
- Portsmouth0 - 0LincolnLeague OneRegular Season - 2HT 0-0
- 2021/22
- Portsmouth3 - 2LincolnLeague OneRegular Season - 43HT 0-0
Championship
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +5 | 6 | |
| 2 | 2 | +3 | 6 | |
| 3 | 2 | +2 | 6 | |
| 4 | 2 | +2 | 4 | |
| 5 | 2 | +2 | 4 | |
| 6 | 2 | +1 | 4 | |
| 7 | 2 | +1 | 4 | |
| 8 | 2 | +1 | 4 | |
| 9 | 2 | +1 | 4 | |
| 10 | 2 | 0 | 3 | |
| 11 | 2 | 0 | 3 | |
| 12 | 2 | 0 | 2 | |
| 13 | 2 | 0 | 2 | |
| 14 | 2 | 0 | 2 | |
| 15 | 2 | 0 | 2 | |
| 16 | 2 | -1 | 1 | |
| 17 | 2 | -1 | 1 | |
| 18 | 2 | -2 | 1 | |
| 19 | 2 | -2 | 1 | |
| 20 | 2 | -3 | 0 | |
| 21 | 2 | -3 | 0 | |
| 22 | 2 | -3 | 0 | |
| 23 | 2 | -4 | 0 | |
| 24 | 2 | +1 | -1 |
10568

