Birmingham vs Stoke City — Championship
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Birmingham gặp Stoke City vào ngày , bóng lăn lúc , tại Championship. Birmingham đang đứng thứ 4 với 20 điểm, trong khi Stoke City xếp thứ 6 với 19 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Birmingham thắng 1 trận, Stoke City thắng 2 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,00 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
1
Thắng
2
Hòa
2
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
10
TB bàn thắng
2.00
So sánh phong độ
Birmingham
WDWWD
TB điểm2.20
Bàn/Trận1.80
Thua/Trận1.00
Hiệu số+4
Stoke City
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.00
Thua/Trận0.00
Hiệu số0
Chuỗi & Xu hướng
Birmingham
6 Bất bại7 Ghi bàn
Stoke City
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn3/5 (60%)
Trên 2 bàn2/5 (40%)
Dưới 3 bàn3/5 (60%)
Trận giữ sạch lưới0Birmingham
Trung bình bàn hiệp 11.00
Trận giữ sạch lưới0Stoke City
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Birmingham1 - 1Stoke CityChampionshipRegular Season - 29HT 1-0
- Stoke City1 - 0BirminghamChampionshipRegular Season - 5HT 1-0
- 2023/24
- Stoke City1 - 2BirminghamChampionshipRegular Season - 28HT 0-1
- Birmingham1 - 3Stoke CityChampionshipRegular Season - 24HT 0-2
- 2022/23
- Birmingham0 - 0Stoke CityChampionshipRegular Season - 41HT 0-0
Championship
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | +8 | 23 | |
| 2 | 11 | +18 | 22 | |
| 3 | 11 | +6 | 22 | |
| 4 | 11 | +9 | 20 | |
| 5 | 11 | +3 | 20 | |
| 6 | 11 | +2 | 19 | |
| 7 | 11 | +11 | 17 | |
| 8 | 10 | +3 | 17 | |
| 9 | 11 | +3 | 17 | |
| 10 | 11 | +1 | 15 | |
| 11 | 11 | +1 | 15 | |
| 12 | 11 | 0 | 15 | |
| 13 | 10 | 0 | 14 | |
| 14 | 11 | -1 | 14 | |
| 15 | 11 | -3 | 14 | |
| 16 | 11 | -3 | 14 | |
| 17 | 11 | -5 | 14 | |
| 18 | 11 | -10 | 12 | |
| 19 | 11 | +1 | 11 | |
| 20 | 11 | -9 | 11 | |
| 21 | 11 | -4 | 9 | |
| 22 | 11 | -5 | 8 | |
| 23 | 11 | -11 | 6 | |
| 24 | 11 | -15 | 4 |
648

