Swansea vs Portsmouth — Championship
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Swansea tiếp đón Portsmouth trên sân Swansea.com Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại Championship. Swansea đang đứng thứ 1 với 10 điểm, trong khi Portsmouth xếp thứ 21 với 3 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 4 lần, với Swansea thắng 2 trận, Portsmouth thắng 1 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,00 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 4 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
2
Thắng
1
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
4
Bàn thắng
12
TB bàn thắng
3.00
So sánh phong độ
Swansea
WDDLL
TB điểm1.00
Bàn/Trận1.20
Thua/Trận2.00
Hiệu số-4
Portsmouth
LLDDW
TB điểm1.00
Bàn/Trận1.00
Thua/Trận2.00
Hiệu số-5
Chuỗi & Xu hướng
Swansea
3 Bất bại3 Ghi bàn
Portsmouth
3 Bất bại4 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn2/4 (50%)
Trên 2 bàn3/4 (75%)
Dưới 3 bàn1/4 (25%)
Trận giữ sạch lưới0Swansea
Trung bình bàn hiệp 11.75
Trận giữ sạch lưới0Portsmouth
Các trận trước
4 trận- 2025/26
- Portsmouth1 - 2SwanseaChampionshipRegular Season - 37HT 0-2
- Swansea1 - 0PortsmouthChampionshipRegular Season - 20HT 0-0
- 2024/25
- Portsmouth4 - 0SwanseaChampionshipRegular Season - 25HT 2-0
- Swansea2 - 2PortsmouthChampionshipRegular Season - 18HT 1-2
Championship
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +6 | 10 | |
| 2 | 4 | +4 | 10 | |
| 3 | 4 | +3 | 10 | |
| 4 | 4 | +3 | 7 | |
| 5 | 4 | +2 | 7 | |
| 6 | 4 | +1 | 7 | |
| 7 | 4 | +1 | 7 | |
| 8 | 4 | +1 | 6 | |
| 9 | 4 | +1 | 6 | |
| 10 | 4 | -2 | 6 | |
| 11 | 4 | +2 | 5 | |
| 12 | 4 | +1 | 5 | |
| 13 | 4 | 0 | 5 | |
| 14 | 4 | -1 | 5 | |
| 15 | 4 | -1 | 4 | |
| 16 | 4 | -2 | 4 | |
| 17 | 4 | -2 | 4 | |
| 18 | 4 | +5 | 3 | |
| 19 | 4 | -1 | 3 | |
| 20 | 4 | -2 | 3 | |
| 21 | 4 | -3 | 3 | |
| 22 | 4 | -5 | 3 | |
| 23 | 4 | -5 | 2 | |
| 24 | 4 | -6 | 0 |
653

