Bolton vs Charlton — Championship
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Bolton tiếp đón Charlton trên sân Toughsheet Community Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại Championship. Bolton đang đứng thứ 15 với 14 điểm, trong khi Charlton xếp thứ 17 với 14 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Bolton thắng 1 trận, Charlton thắng 3 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,20 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
1
Thắng
1
Hòa
3
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
16
TB bàn thắng
3.20
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn3/5 (60%)
Trên 2 bàn3/5 (60%)
Dưới 3 bàn2/5 (40%)
Trận giữ sạch lưới0Bolton
Trung bình bàn hiệp 11.40
Trận giữ sạch lưới0Charlton
Charlton — 5 trận sân khách gần nhất
LDDDW
- Swansea3 - 1CharltonChampionshipRegular Season - 46HT 0-0
- Sheffield Wednesday1 - 1CharltonChampionshipRegular Season - 43HT 0-0
- Watford1 - 1CharltonChampionshipRegular Season - 41HT 0-0
- Oxford United1 - 1CharltonChampionshipRegular Season - 38HT 0-0
- Middlesbrough0 - 1CharltonChampionshipRegular Season - 37HT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2024/25
- Bolton1 - 2CharltonLeague OneRegular Season - 26HT 0-0
- Charlton2 - 0BoltonLeague OneRegular Season - 3HT 1-0
- 2023/24
- Bolton3 - 3CharltonLeague OneRegular Season - 34HT 1-2
- Charlton0 - 2BoltonLeague OneRegular Season - 16HT 0-2
- 2022/23
- Charlton1 - 2BoltonLeague OneRegular Season - 29HT 0-1
Championship
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | +8 | 23 | |
| 2 | 11 | +18 | 22 | |
| 3 | 11 | +6 | 22 | |
| 4 | 11 | +9 | 20 | |
| 5 | 11 | +3 | 20 | |
| 6 | 11 | +2 | 19 | |
| 7 | 11 | +11 | 17 | |
| 8 | 10 | +3 | 17 | |
| 9 | 11 | +3 | 17 | |
| 10 | 11 | +1 | 15 | |
| 11 | 11 | +1 | 15 | |
| 12 | 11 | 0 | 15 | |
| 13 | 10 | 0 | 14 | |
| 14 | 11 | -1 | 14 | |
| 15 | 11 | -3 | 14 | |
| 16 | 11 | -3 | 14 | |
| 17 | 11 | -5 | 14 | |
| 18 | 11 | -10 | 12 | |
| 19 | 11 | +1 | 11 | |
| 20 | 11 | -9 | 11 | |
| 21 | 11 | -4 | 9 | |
| 22 | 11 | -5 | 8 | |
| 23 | 11 | -11 | 6 | |
| 24 | 11 | -15 | 4 |
10529

