Watford vs Norwich — Championship
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Watford tiếp đón Norwich trên sân Vicarage Road vào ngày , bóng lăn lúc , tại Championship. Watford đang đứng thứ 13 với 5 điểm, trong khi Norwich xếp thứ 19 với 3 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Watford thắng 2 trận, Norwich thắng 3 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,00 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
2
Thắng
0
Hòa
3
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
15
TB bàn thắng
3.00
So sánh phong độ
Watford
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.00
Thua/Trận0.00
Hiệu số0
Norwich
LWDWL
TB điểm1.40
Bàn/Trận0.80
Thua/Trận1.00
Hiệu số-1
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn3/5 (60%)
Trên 2 bàn3/5 (60%)
Dưới 3 bàn2/5 (40%)
Trận giữ sạch lưới0Watford
Trung bình bàn hiệp 11.80
Trận giữ sạch lưới0Norwich
Norwich — 5 trận sân khách gần nhất
WWLLW
- Millwall1 - 2NorwichChampionshipRegular Season - 41HT 0-0
- Charlton0 - 1NorwichChampionshipRegular Season - 39HT 0-1
- Southampton1 - 0NorwichChampionshipRegular Season - 36HT 1-0
- Leeds3 - 0NorwichFA CupRound of 16HT 2-0
- Leicester0 - 2NorwichChampionshipRegular Season - 35HT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Norwich0 - 1WatfordChampionshipRegular Season - 24HT 0-0
- Watford3 - 2NorwichChampionshipRegular Season - 19HT 1-2
- Watford1 - 2NorwichLeague Cup1st RoundHT 0-2
- 2024/25
- Watford0 - 1NorwichChampionshipRegular Season - 30HT 0-1
- Norwich4 - 1WatfordChampionshipRegular Season - 6HT 2-1
Championship
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +6 | 10 | |
| 2 | 3 | +3 | 9 | |
| 3 | 4 | +3 | 7 | |
| 4 | 3 | +3 | 7 | |
| 5 | 4 | +1 | 7 | |
| 6 | 3 | +2 | 6 | |
| 7 | 3 | +1 | 6 | |
| 8 | 3 | +1 | 6 | |
| 9 | 4 | +1 | 6 | |
| 10 | 4 | +1 | 6 | |
| 11 | 4 | +1 | 5 | |
| 12 | 4 | 0 | 5 | |
| 13 | 4 | -1 | 5 | |
| 14 | 4 | -1 | 4 | |
| 15 | 4 | -2 | 4 | |
| 16 | 4 | -2 | 4 | |
| 17 | 4 | +5 | 3 | |
| 18 | 3 | 0 | 3 | |
| 19 | 4 | -2 | 3 | |
| 20 | 4 | -3 | 3 | |
| 21 | 4 | -5 | 3 | |
| 22 | 3 | -1 | 2 | |
| 23 | 3 | -5 | 1 | |
| 24 | 4 | -6 | 0 |
645

