Wrexham vs Blackburn — Championship
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Wrexham tiếp đón Blackburn trên sân Racecourse Ground vào ngày , bóng lăn lúc , tại Championship. Wrexham đang đứng thứ 22 với 2 điểm, trong khi Blackburn xếp thứ 12 với 5 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 3 lần, với Wrexham thắng 1 trận, Blackburn thắng 1 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,00 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 3 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 1 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
1
Thắng
1
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
3
Bàn thắng
9
TB bàn thắng
3.00
So sánh phong độ
Wrexham
LLDWL
TB điểm0.80
Bàn/Trận1.20
Thua/Trận2.60
Hiệu số-7
Blackburn
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.00
Thua/Trận0.00
Hiệu số0
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn2/3 (67%)
Trên 2 bàn1/3 (33%)
Dưới 3 bàn2/3 (67%)
Trận giữ sạch lưới0Wrexham
Trung bình bàn hiệp 12.33
Trận giữ sạch lưới0Blackburn
Blackburn — 5 trận sân khách gần nhất
DWWLL
- Stoke City1 - 1BlackburnChampionshipRegular Season - 42HT 0-1
- Birmingham0 - 1BlackburnChampionshipRegular Season - 40HT 0-0
- Millwall1 - 2BlackburnChampionshipRegular Season - 38HT 0-0
- Oxford United1 - 0BlackburnChampionshipRegular Season - 37HT 1-0
- Derby3 - 1BlackburnChampionshipRegular Season - 35HT 0-1
Các trận trước
3 trận- 2025/26
- Blackburn0 - 2WrexhamChampionshipRegular Season - 25HT 0-2
- Wrexham1 - 1BlackburnChampionshipRegular Season - 18HT 0-1
- 2023/24
- Blackburn4 - 1WrexhamFA Cup4th RoundHT 3-1
Championship
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +6 | 10 | |
| 2 | 3 | +3 | 9 | |
| 3 | 4 | +3 | 7 | |
| 4 | 3 | +3 | 7 | |
| 5 | 4 | +1 | 7 | |
| 6 | 3 | +2 | 6 | |
| 7 | 3 | +1 | 6 | |
| 8 | 3 | +1 | 6 | |
| 9 | 4 | +1 | 6 | |
| 10 | 4 | +1 | 6 | |
| 11 | 4 | +1 | 5 | |
| 12 | 4 | 0 | 5 | |
| 13 | 4 | -1 | 5 | |
| 14 | 4 | -1 | 4 | |
| 15 | 4 | -2 | 4 | |
| 16 | 4 | -2 | 4 | |
| 17 | 4 | +5 | 3 | |
| 18 | 3 | 0 | 3 | |
| 19 | 4 | -2 | 3 | |
| 20 | 4 | -3 | 3 | |
| 21 | 4 | -5 | 3 | |
| 22 | 3 | -1 | 2 | |
| 23 | 3 | -5 | 1 | |
| 24 | 4 | -6 | 0 |
642

