Millwall vs Portsmouth — Championship
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Millwall tiếp đón Portsmouth trên sân The Den vào ngày , bóng lăn lúc , tại Championship. Millwall đang đứng thứ 10 với 6 điểm, trong khi Portsmouth xếp thứ 21 với 3 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Millwall thắng 2 trận, Portsmouth thắng 3 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,60 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
2
Thắng
0
Hòa
3
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
13
TB bàn thắng
2.60
So sánh phong độ
Millwall
DLWDL
TB điểm1.00
Bàn/Trận1.00
Thua/Trận1.20
Hiệu số-1
Portsmouth
LDDWW
TB điểm1.60
Bàn/Trận1.40
Thua/Trận1.80
Hiệu số-2
Chuỗi & Xu hướng
Millwall
1 Bất bại
Portsmouth
4 Bất bại5 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn3/5 (60%)
Trên 2 bàn3/5 (60%)
Dưới 3 bàn2/5 (40%)
Trận giữ sạch lưới0Millwall
Trung bình bàn hiệp 10.60
Trận giữ sạch lưới0Portsmouth
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Millwall1 - 3PortsmouthChampionshipRegular Season - 33HT 0-0
- Portsmouth3 - 1MillwallChampionshipRegular Season - 16HT 1-0
- 2024/25
- Millwall2 - 1PortsmouthChampionshipRegular Season - 40HT 0-0
- Portsmouth0 - 1MillwallChampionshipRegular Season - 17HT 0-1
- Portsmouth0 - 1MillwallLeague Cup1st RoundHT 0-1
Championship
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +6 | 10 | |
| 2 | 4 | +4 | 10 | |
| 3 | 4 | +3 | 10 | |
| 4 | 4 | +3 | 7 | |
| 5 | 4 | +2 | 7 | |
| 6 | 4 | +1 | 7 | |
| 7 | 4 | +1 | 7 | |
| 8 | 4 | +1 | 6 | |
| 9 | 4 | +1 | 6 | |
| 10 | 4 | -2 | 6 | |
| 11 | 4 | +2 | 5 | |
| 12 | 4 | +1 | 5 | |
| 13 | 4 | 0 | 5 | |
| 14 | 4 | -1 | 5 | |
| 15 | 4 | -1 | 4 | |
| 16 | 4 | -2 | 4 | |
| 17 | 4 | -2 | 4 | |
| 18 | 4 | +5 | 3 | |
| 19 | 4 | -1 | 3 | |
| 20 | 4 | -2 | 3 | |
| 21 | 4 | -3 | 3 | |
| 22 | 4 | -5 | 3 | |
| 23 | 4 | -5 | 2 | |
| 24 | 4 | -6 | 0 |
653

