Preston vs Portsmouth — Championship
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Preston tiếp đón Portsmouth trên sân Deepdale vào ngày , bóng lăn lúc , tại Championship. Preston đang đứng thứ 24 với 0 điểm, trong khi Portsmouth xếp thứ 20 với 3 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Preston thắng 4 trận, Portsmouth thắng 0 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,20 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
4
Thắng
1
Hòa
0
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
11
TB bàn thắng
2.20
So sánh phong độ
Preston
WDDWL
TB điểm1.60
Bàn/Trận1.60
Thua/Trận1.40
Hiệu số+1
Portsmouth
LDDWW
TB điểm1.60
Bàn/Trận1.40
Thua/Trận1.80
Hiệu số-2
Chuỗi & Xu hướng
Preston
4 Bất bại4 Ghi bàn
Portsmouth
4 Bất bại5 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn3/5 (60%)
Trên 2 bàn2/5 (40%)
Dưới 3 bàn3/5 (60%)
Trận giữ sạch lưới0Preston
Trung bình bàn hiệp 11.00
Trận giữ sạch lưới0Portsmouth
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Preston1 - 0PortsmouthChampionshipRegular Season - 31HT 1-0
- Portsmouth1 - 0PrestonChampionshipRegular Season - 4HT 1-0
- 2024/25
- Preston2 - 1PortsmouthChampionshipRegular Season - 38HT 0-0
- Portsmouth3 - 1PrestonChampionshipRegular Season - 15HT 2-0
- 2012/13
- Preston1 - 1PortsmouthLeague OneRegular Season - 41HT 0-1
Championship
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +6 | 10 | |
| 2 | 3 | +3 | 9 | |
| 3 | 4 | +3 | 7 | |
| 4 | 3 | +3 | 7 | |
| 5 | 4 | +1 | 7 | |
| 6 | 3 | +2 | 6 | |
| 7 | 3 | +1 | 6 | |
| 8 | 3 | +1 | 6 | |
| 9 | 4 | +1 | 6 | |
| 10 | 4 | +1 | 6 | |
| 11 | 4 | +1 | 5 | |
| 12 | 4 | 0 | 5 | |
| 13 | 4 | -1 | 5 | |
| 14 | 4 | -1 | 4 | |
| 15 | 4 | -2 | 4 | |
| 16 | 4 | -2 | 4 | |
| 17 | 4 | +5 | 3 | |
| 18 | 3 | 0 | 3 | |
| 19 | 4 | -2 | 3 | |
| 20 | 4 | -3 | 3 | |
| 21 | 4 | -5 | 3 | |
| 22 | 3 | -1 | 2 | |
| 23 | 3 | -5 | 1 | |
| 24 | 4 | -6 | 0 |
653

