Millwall vs Sheffield Utd — Championship
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Millwall tiếp đón Sheffield Utd trên sân The Den vào ngày , bóng lăn lúc , tại Championship. Millwall đang đứng thứ 10 với 6 điểm, trong khi Sheffield Utd xếp thứ 9 với 6 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Millwall thắng 1 trận, Sheffield Utd thắng 3 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,00 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 1 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
1
Thắng
1
Hòa
3
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
10
TB bàn thắng
2.00
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn2/5 (40%)
Trên 2 bàn1/5 (20%)
Dưới 3 bàn4/5 (80%)
Trận giữ sạch lưới0Millwall
Trung bình bàn hiệp 11.40
Trận giữ sạch lưới0Sheffield Utd
Sheffield Utd — 5 trận sân khách gần nhất
LDLW
- Bristol City1 - 0Sheffield UtdChampionshipRegular Season - 41HT 1-0
- Birmingham1 - 1Sheffield UtdChampionshipRegular Season - 38HT 1-1
- Norwich2 - 1Sheffield UtdChampionshipRegular Season - 37HT 0-1
- QPR0 - 2Sheffield UtdChampionshipRegular Season - 35HT 0-2
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Millwall1 - 1Sheffield UtdChampionshipRegular Season - 30HT 1-1
- Sheffield Utd0 - 1MillwallChampionshipRegular Season - 3HT 0-1
- 2024/25
- Sheffield Utd0 - 1MillwallChampionshipRegular Season - 41HT 0-1
- Millwall0 - 1Sheffield UtdChampionshipRegular Season - 20HT 0-1
- 2022/23
- Millwall3 - 2Sheffield UtdChampionshipRegular Season - 33HT 1-1
Championship
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +6 | 10 | |
| 2 | 4 | +4 | 10 | |
| 3 | 4 | +3 | 10 | |
| 4 | 4 | +3 | 7 | |
| 5 | 4 | +2 | 7 | |
| 6 | 4 | +1 | 7 | |
| 7 | 4 | +1 | 7 | |
| 8 | 4 | +1 | 6 | |
| 9 | 4 | +1 | 6 | |
| 10 | 4 | -2 | 6 | |
| 11 | 4 | +2 | 5 | |
| 12 | 4 | +1 | 5 | |
| 13 | 4 | 0 | 5 | |
| 14 | 4 | -1 | 5 | |
| 15 | 4 | -1 | 4 | |
| 16 | 4 | -2 | 4 | |
| 17 | 4 | -2 | 4 | |
| 18 | 4 | +5 | 3 | |
| 19 | 4 | -1 | 3 | |
| 20 | 4 | -2 | 3 | |
| 21 | 4 | -3 | 3 | |
| 22 | 4 | -5 | 3 | |
| 23 | 4 | -5 | 2 | |
| 24 | 4 | -6 | 0 |
639

