Bristol City vs Wrexham — Championship
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Bristol City tiếp đón Wrexham trên sân Ashton Gate Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại Championship. Bristol City đang đứng thứ 6 với 7 điểm, trong khi Wrexham xếp thứ 11 với 5 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 2 lần, với Bristol City thắng 1 trận, Wrexham thắng 0 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,00 bàn mỗi trận. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
1
Thắng
1
Hòa
0
Thắng
Tổng số trận
2
Bàn thắng
6
TB bàn thắng
3.00
So sánh phong độ
Bristol City
DWWLD
TB điểm1.60
Bàn/Trận0.80
Thua/Trận0.60
Hiệu số+1
Wrexham
LWDLL
TB điểm0.80
Bàn/Trận1.20
Thua/Trận2.60
Hiệu số-7
Chuỗi & Xu hướng
Bristol City
3 Bất bại
Wrexham
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn1/2 (50%)
Trên 2 bàn1/2 (50%)
Dưới 3 bàn1/2 (50%)
Trận giữ sạch lưới0Bristol City
Trung bình bàn hiệp 11.00
Trận giữ sạch lưới0Wrexham
Wrexham — 5 trận sân khách gần nhất
LDWLW
- Birmingham2 - 0WrexhamChampionshipRegular Season - 42HT 0-0
- West Brom2 - 2WrexhamChampionshipRegular Season - 40HT 2-0
- Sheffield Utd1 - 2WrexhamChampionshipRegular Season - 39HT 0-0
- Watford3 - 1WrexhamChampionshipRegular Season - 36HT 2-0
- Charlton0 - 1WrexhamChampionshipRegular Season - 35HT 0-1
Các trận trước
2 trận- 2025/26
- Bristol City2 - 2WrexhamChampionshipRegular Season - 32HT 0-1
- Wrexham2 - 0Bristol CityChampionshipRegular Season - 17HT 1-0
Championship
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +6 | 10 | |
| 2 | 4 | +4 | 10 | |
| 3 | 4 | +3 | 10 | |
| 4 | 4 | +3 | 7 | |
| 5 | 4 | +2 | 7 | |
| 6 | 4 | +1 | 7 | |
| 7 | 4 | +1 | 7 | |
| 8 | 4 | +1 | 6 | |
| 9 | 4 | +1 | 6 | |
| 10 | 4 | -2 | 6 | |
| 11 | 4 | +2 | 5 | |
| 12 | 4 | +1 | 5 | |
| 13 | 4 | 0 | 5 | |
| 14 | 4 | -1 | 5 | |
| 15 | 4 | -1 | 4 | |
| 16 | 4 | -2 | 4 | |
| 17 | 4 | -2 | 4 | |
| 18 | 4 | +5 | 3 | |
| 19 | 4 | -1 | 3 | |
| 20 | 4 | -2 | 3 | |
| 21 | 4 | -3 | 3 | |
| 22 | 4 | -5 | 3 | |
| 23 | 4 | -5 | 2 | |
| 24 | 4 | -6 | 0 |
10609

