Bolton vs Portsmouth — Championship
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Bolton tiếp đón Portsmouth trên sân Toughsheet Community Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại Championship. Bolton đang đứng thứ 15 với 14 điểm, trong khi Portsmouth xếp thứ 13 với 14 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Bolton thắng 4 trận, Portsmouth thắng 0 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,40 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
4
Thắng
1
Hòa
0
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
12
TB bàn thắng
2.40
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn2/5 (40%)
Trên 2 bàn2/5 (40%)
Dưới 3 bàn3/5 (60%)
Trận giữ sạch lưới0Bolton
Trung bình bàn hiệp 11.00
Trận giữ sạch lưới0Portsmouth
Portsmouth — 5 trận sân khách gần nhất
LWWLW
- Aldershot Town2 - 0PortsmouthFriendlies ClubsClub FriendliesHT 2-0
- Woking1 - 2PortsmouthFriendlies ClubsClub FriendliesHT 1-1
- Stoke City1 - 3PortsmouthChampionshipRegular Season - 45HT 0-1
- Coventry5 - 1PortsmouthChampionshipRegular Season - 44HT 1-0
- Middlesbrough0 - 1PortsmouthChampionshipRegular Season - 42HT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2023/24
- Bolton1 - 1PortsmouthLeague OneRegular Season - 44HT 1-1
- Portsmouth2 - 0BoltonLeague OneRegular Season - 21HT 1-0
- 2022/23
- Portsmouth3 - 1BoltonLeague OneRegular Season - 11HT 0-0
- Bolton3 - 0PortsmouthLeague OneRegular Season - 27HT 1-0
- Bolton1 - 0PortsmouthEFL TrophyQuarter-finalsHT 1-0
Championship
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | +8 | 23 | |
| 2 | 11 | +18 | 22 | |
| 3 | 11 | +6 | 22 | |
| 4 | 11 | +9 | 20 | |
| 5 | 11 | +3 | 20 | |
| 6 | 11 | +2 | 19 | |
| 7 | 11 | +11 | 17 | |
| 8 | 10 | +3 | 17 | |
| 9 | 11 | +3 | 17 | |
| 10 | 11 | +1 | 15 | |
| 11 | 11 | +1 | 15 | |
| 12 | 11 | 0 | 15 | |
| 13 | 10 | 0 | 14 | |
| 14 | 11 | -1 | 14 | |
| 15 | 11 | -3 | 14 | |
| 16 | 11 | -3 | 14 | |
| 17 | 11 | -5 | 14 | |
| 18 | 11 | -10 | 12 | |
| 19 | 11 | +1 | 11 | |
| 20 | 11 | -9 | 11 | |
| 21 | 11 | -4 | 9 | |
| 22 | 11 | -5 | 8 | |
| 23 | 11 | -11 | 6 | |
| 24 | 11 | -15 | 4 |
653

