Birmingham vs Middlesbrough — Championship
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Birmingham gặp Middlesbrough vào ngày , bóng lăn lúc , tại Championship. Birmingham đang đứng thứ 9 với 6 điểm, trong khi Middlesbrough xếp thứ 6 với 6 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Birmingham thắng 2 trận, Middlesbrough thắng 3 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,60 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
2
Thắng
0
Hòa
3
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
13
TB bàn thắng
2.60
So sánh phong độ
Birmingham
WLLLD
TB điểm0.80
Bàn/Trận0.80
Thua/Trận1.00
Hiệu số-1
Middlesbrough
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.00
Thua/Trận0.00
Hiệu số0
Chuỗi & Xu hướng
Birmingham
1 Bất bại2 Ghi bàn
Middlesbrough
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn3/5 (60%)
Trên 2 bàn3/5 (60%)
Dưới 3 bàn2/5 (40%)
Trận giữ sạch lưới0Birmingham
Trung bình bàn hiệp 11.20
Trận giữ sạch lưới0Middlesbrough
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Birmingham1 - 3MiddlesbroughChampionshipRegular Season - 35HT 0-2
- Middlesbrough2 - 1BirminghamChampionshipRegular Season - 15HT 2-1
- 2023/24
- Birmingham0 - 1MiddlesbroughChampionshipRegular Season - 29HT 0-1
- Middlesbrough1 - 0BirminghamChampionshipRegular Season - 12HT 0-0
- 2022/23
- Birmingham1 - 3MiddlesbroughChampionshipRegular Season - 26HT 0-0
Championship
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +6 | 10 | |
| 2 | 3 | +3 | 9 | |
| 3 | 4 | +3 | 7 | |
| 4 | 3 | +3 | 7 | |
| 5 | 4 | +1 | 7 | |
| 6 | 3 | +2 | 6 | |
| 7 | 3 | +1 | 6 | |
| 8 | 3 | +1 | 6 | |
| 9 | 4 | +1 | 6 | |
| 10 | 4 | +1 | 6 | |
| 11 | 4 | +1 | 5 | |
| 12 | 4 | 0 | 5 | |
| 13 | 4 | -1 | 5 | |
| 14 | 4 | -1 | 4 | |
| 15 | 4 | -2 | 4 | |
| 16 | 4 | -2 | 4 | |
| 17 | 4 | +5 | 3 | |
| 18 | 3 | 0 | 3 | |
| 19 | 4 | -2 | 3 | |
| 20 | 4 | -3 | 3 | |
| 21 | 4 | -5 | 3 | |
| 22 | 3 | -1 | 2 | |
| 23 | 3 | -5 | 1 | |
| 24 | 4 | -6 | 0 |
644

