Southampton vs Swansea — Championship
Phân tích AI trước trận
Ở trận Southampton – Swansea, xác suất thắng của đội nhà là 45%, hòa 45% và đội khách 10%.
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Southampton gặp Swansea vào ngày , bóng lăn lúc , tại Championship. Southampton đang đứng thứ 18 với 3 điểm, trong khi Swansea xếp thứ 1 với 10 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Southampton thắng 2 trận, Swansea thắng 2 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,40 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 4 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Mô hình AI trước trận miễn phí của Shutli đọc kết quả ở mức 45% cho Southampton, 45% hòa và 10% cho Swansea. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
17
TB bàn thắng
3.40
So sánh phong độ
Southampton
Swansea
Southampton
Swansea
Xu hướng trận đấu
Southampton — 5 trận sân nhà gần nhất
- Southampton3 - 0BlackburnChampionshipRegular Season - 45HT 2-0
- Southampton2 - 1DerbyChampionshipRegular Season - 42HT 0-1
- Southampton2 - 1ArsenalFA CupQuarter-finalsHT 1-0
- Southampton2 - 0Oxford UnitedChampionshipRegular Season - 39HT 2-0
- Southampton1 - 0NorwichChampionshipRegular Season - 36HT 1-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Southampton0 - 0SwanseaChampionshipRegular Season - 10HT 0-0
- 2024/25
- Southampton3 - 0SwanseaFA Cup3rd RoundHT 2-0
- 2023/24
- Swansea1 - 3SouthamptonChampionshipRegular Season - 28HT 1-3
- Southampton5 - 0SwanseaChampionshipRegular Season - 24HT 1-0
- 2021/22
- Swansea2 - 3SouthamptonFA Cup3rd RoundHT 0-1
Championship
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +6 | 10 | |
| 2 | 4 | +4 | 10 | |
| 3 | 4 | +3 | 10 | |
| 4 | 4 | +3 | 7 | |
| 5 | 4 | +2 | 7 | |
| 6 | 4 | +1 | 7 | |
| 7 | 4 | +1 | 7 | |
| 8 | 4 | +1 | 6 | |
| 9 | 4 | +1 | 6 | |
| 10 | 4 | -2 | 6 | |
| 11 | 4 | +2 | 5 | |
| 12 | 4 | +1 | 5 | |
| 13 | 4 | 0 | 5 | |
| 14 | 4 | -1 | 5 | |
| 15 | 4 | -1 | 4 | |
| 16 | 4 | -2 | 4 | |
| 17 | 4 | -2 | 4 | |
| 18 | 4 | +5 | 3 | |
| 19 | 4 | -1 | 3 | |
| 20 | 4 | -2 | 3 | |
| 21 | 4 | -3 | 3 | |
| 22 | 4 | -5 | 3 | |
| 23 | 4 | -5 | 2 | |
| 24 | 4 | -6 | 0 |
649

