Vancouver Whitecaps vs DC United — Major League Soccer
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Vancouver Whitecaps tiếp đón DC United trên sân BC Place vào ngày , bóng lăn lúc , tại Major League Soccer. Vancouver Whitecaps đang đứng thứ 1 với 43 điểm, trong khi DC United xếp thứ 11 với 25 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Vancouver Whitecaps thắng 2 trận, DC United thắng 0 trận và 3 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,20 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
2
Thắng
3
Hòa
0
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
11
TB bàn thắng
2.20
So sánh phong độ
Vancouver Whitecaps
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.00
Thua/Trận0.00
Hiệu số0
DC United
LWDLL
TB điểm0.80
Bàn/Trận0.60
Thua/Trận1.60
Hiệu số-5
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn3/5 (60%)
Trên 2 bàn2/5 (40%)
Dưới 3 bàn3/5 (60%)
Trận giữ sạch lưới0Vancouver Whitecaps
Trung bình bàn hiệp 11.50
Trận giữ sạch lưới0DC United
Các trận trước
5 trận- 2023/24
- Vancouver Whitecaps2 - 2DC UnitedMajor League SoccerRegular Season - 46HT 1-1
- Vancouver Whitecaps1 - 1DC UnitedFriendlies ClubsClub Friendlies 5HT 1-1
- DC United0 - 0Vancouver WhitecapsFriendlies ClubsClub Friendlies 3HT 0-0
- 2019/20
- Vancouver Whitecaps1 - 0DC UnitedMajor League SoccerRegular Season - 32HT 1-0
- 2018/19
- DC United3 - 1Vancouver WhitecapsMajor League SoccerRegular Season - 23HT 1-0
Major League Soccer
31 Đội
Western Conference
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | +30 | 43 | |
| 2 | 22 | +4 | 39 | |
| 3 | 23 | +14 | 36 | |
| 4 | 22 | +6 | 34 | |
| 5 | 22 | +4 | 34 | |
| 6 | 22 | +3 | 34 | |
| 7 | 22 | +3 | 31 | |
| 8 | 22 | +7 | 30 | |
| 9 | 22 | -2 | 29 | |
| 10 | 21 | +1 | 28 | |
| 11 | 22 | 0 | 28 | |
| 12 | 21 | -5 | 26 | |
| 13 | 23 | -7 | 26 | |
| 14 | 22 | -13 | 24 | |
| 15 | 22 | -34 | 15 |
Eastern Conference
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | +30 | 52 | |
| 2 | 15 | +11 | 31 | |
| 2 | 22 | +15 | 42 | |
| 3 | 21 | +11 | 37 | |
| 4 | 22 | +9 | 37 | |
| 5 | 22 | +8 | 35 | |
| 6 | 22 | -2 | 31 | |
| 7 | 22 | +5 | 28 | |
| 8 | 22 | -14 | 26 | |
| 9 | 22 | -17 | 25 | |
| 10 | 22 | -6 | 25 | |
| 11 | 22 | -8 | 25 | |
| 12 | 22 | -5 | 24 | |
| 13 | 22 | -13 | 21 | |
| 14 | 22 | -16 | 21 | |
| 15 | 22 | -8 | 20 |
2549

