Nashville SC vs Toronto FC — Major League Soccer
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Nashville SC tiếp đón Toronto FC trên sân Geodis Park vào ngày , bóng lăn lúc , tại Major League Soccer. Nashville SC đang đứng thứ 1 với 53 điểm, trong khi Toronto FC xếp thứ 10 với 25 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Nashville SC thắng 2 trận, Toronto FC thắng 2 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 1,80 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
2
Thắng
1
Hòa
2
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
9
TB bàn thắng
1.80
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn2/5 (40%)
Trên 2 bàn2/5 (40%)
Dưới 3 bàn3/5 (60%)
Trận giữ sạch lưới0Nashville SC
Trung bình bàn hiệp 10.50
Trận giữ sạch lưới0Toronto FC
Toronto FC — 5 trận sân khách gần nhất
WLL
- FC Cincinnati0 - 1Toronto FCMajor League SoccerRegular Season - 3HT 0-0
- Vancouver Whitecaps3 - 0Toronto FCMajor League SoccerRegular Season - 2HT 3-0
- FC Dallas3 - 2Toronto FCMajor League SoccerRegular Season - 1HT 2-1
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Nashville SC1 - 0Toronto FCMajor League SoccerRegular Season - 24HT 1-0
- Toronto FC1 - 2Nashville SCMajor League SoccerRegular Season - 15HT 0-0
- 2024/25
- Toronto FC1 - 2Nashville SCMajor League SoccerRegular Season - 26HT 1-0
- Nashville SC2 - 0Toronto FCMajor League SoccerRegular Season - 19HT 0-0
- Nashville SC0 - 0Toronto FCFriendlies ClubsClub Friendlies 3HT 0-0
Major League Soccer
31 Đội
Western Conference
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | +30 | 43 | |
| 2 | 22 | +4 | 39 | |
| 3 | 23 | +14 | 36 | |
| 4 | 22 | +6 | 34 | |
| 5 | 22 | +4 | 34 | |
| 6 | 22 | +3 | 34 | |
| 7 | 22 | +3 | 31 | |
| 8 | 22 | +7 | 30 | |
| 9 | 22 | -2 | 29 | |
| 10 | 21 | +1 | 28 | |
| 11 | 22 | 0 | 28 | |
| 12 | 21 | -5 | 26 | |
| 13 | 23 | -7 | 26 | |
| 14 | 22 | -13 | 24 | |
| 15 | 22 | -34 | 15 |
Eastern Conference
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 23 | +30 | 53 | |
| 2 | 22 | +15 | 42 | |
| 2 | 15 | +11 | 31 | |
| 3 | 21 | +11 | 37 | |
| 4 | 22 | +9 | 37 | |
| 5 | 22 | +8 | 35 | |
| 6 | 22 | -2 | 31 | |
| 7 | 23 | +5 | 29 | |
| 8 | 22 | -14 | 26 | |
| 9 | 22 | -17 | 25 | |
| 10 | 22 | -6 | 25 | |
| 11 | 22 | -8 | 25 | |
| 12 | 22 | -5 | 24 | |
| 13 | 22 | -13 | 21 | |
| 14 | 22 | -16 | 21 | |
| 15 | 22 | -8 | 20 |
2535

