Estudiantes L.P. vs San Lorenzo — Liga Profesional Argentina
Estadio Jorge Luis Hirschi· La Plata
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Estudiantes L.P. tiếp đón San Lorenzo trên sân Estadio Jorge Luis Hirschi vào ngày , bóng lăn lúc , tại Liga Profesional Argentina. Estudiantes L.P. đang đứng thứ 1 với 31 điểm, trong khi San Lorenzo xếp thứ 7 với 22 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Estudiantes L.P. thắng 1 trận, San Lorenzo thắng 0 trận và 4 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 1,40 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 0 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
1
Thắng
4
Hòa
0
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
7
TB bàn thắng
1.40
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn3/5 (60%)
Trên 2 bàn0/5 (0%)
Dưới 3 bàn5/5 (100%)
Trận giữ sạch lưới0Estudiantes L.P.
Trung bình bàn hiệp 11.00
Trận giữ sạch lưới0San Lorenzo
San Lorenzo — 5 trận sân khách gần nhất
DDDDD
- Newells Old Boys0 - 0San LorenzoLiga Profesional ArgentinaRegular Season - 14HT 0-0
- Deportivo Recoleta1 - 1San LorenzoCONMEBOL SudamericanaGroup Stage - 1HT 1-1
- Deportivo Riestra1 - 1San LorenzoLiga Profesional ArgentinaRegular Season - 12HT 1-0
- Boca Juniors1 - 1San LorenzoLiga Profesional ArgentinaRegular Season - 10HT 0-0
- Talleres Cordoba0 - 0San LorenzoLiga Profesional ArgentinaRegular Season - 8HT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2026/27
- San Lorenzo1 - 0Estudiantes L.P.Liga Profesional ArgentinaRegular Season - 13HT 1-0
- 2024/25
- San Lorenzo1 - 1Estudiantes L.P.Liga Profesional Argentina2nd Phase - 21HT 1-1
- San Lorenzo1 - 1Estudiantes L.P.Copa de la Liga Profesional1st Phase - 5HT 0-1
- 2023/24
- Estudiantes L.P.0 - 0San LorenzoCopa de la Liga Profesional2nd Phase - 5HT 0-0
- Estudiantes L.P.1 - 1San LorenzoLiga Profesional ArgentinaRound - 21HT 1-0
Liga Profesional Argentina
30 Đội
Apertura - Group A
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | +12 | 31 | |
| 2 | 16 | +13 | 30 | |
| 3 | 16 | +6 | 28 | |
| 4 | 16 | +4 | 26 | |
| 5 | 16 | +4 | 24 | |
| 6 | 16 | +3 | 24 | |
| 7 | 16 | 0 | 22 | |
| 8 | 16 | +4 | 21 | |
| 9 | 16 | 0 | 21 | |
| 10 | 16 | -3 | 19 | |
| 11 | 16 | -8 | 19 | |
| 12 | 16 | -5 | 16 | |
| 13 | 16 | -10 | 16 | |
| 14 | 16 | -12 | 15 | |
| 15 | 16 | -7 | 11 |
Apertura - Group B
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | +14 | 34 | |
| 2 | 16 | +10 | 29 | |
| 3 | 16 | +4 | 29 | |
| 4 | 16 | +4 | 28 | |
| 5 | 16 | +4 | 26 | |
| 6 | 16 | 0 | 26 | |
| 7 | 16 | +4 | 22 | |
| 8 | 16 | +2 | 21 | |
| 9 | 16 | 0 | 21 | |
| 10 | 16 | +3 | 20 | |
| 11 | 16 | -7 | 19 | |
| 12 | 16 | -2 | 18 | |
| 13 | 16 | -5 | 14 | |
| 14 | 16 | -13 | 8 | |
| 15 | 16 | -19 | 5 |
3705

