Estudiantes de Rio Cuarto vs Racing Club — Liga Profesional Argentina
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Estudiantes de Rio Cuarto gặp Racing Club vào ngày , bóng lăn lúc , tại Liga Profesional Argentina. Estudiantes de Rio Cuarto đang đứng thứ 15 với 5 điểm, trong khi Racing Club xếp thứ 8 với 21 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 1 lần, với Estudiantes de Rio Cuarto thắng 1 trận, Racing Club thắng 0 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,00 bàn mỗi trận. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
1
Thắng
0
Hòa
0
Thắng
Tổng số trận
1
Bàn thắng
2
TB bàn thắng
2.00
So sánh phong độ
Estudiantes de Rio Cuarto
LDLLL
TB điểm0.20
Bàn/Trận0.20
Thua/Trận1.40
Hiệu số-6
Racing Club
WWLWL
TB điểm1.80
Bàn/Trận1.20
Thua/Trận1.00
Hiệu số+1
Chuỗi & Xu hướng
Estudiantes de Rio Cuarto
1 Ghi bàn
Racing Club
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn0/1 (0%)
Trên 2 bàn0/1 (0%)
Dưới 3 bàn1/1 (100%)
Trận giữ sạch lưới0Estudiantes de Rio Cuarto
Trung bình bàn hiệp 10.00
Trận giữ sạch lưới0Racing Club
Các trận trước
1 trận- 2026/27
- Racing Club2 - 0Estudiantes de Rio CuartoLiga Profesional ArgentinaRegular Season - 11HT 0-0
Liga Profesional Argentina
30 Đội
Apertura - Group B
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | +14 | 34 | |
| 2 | 16 | +10 | 29 | |
| 3 | 16 | +4 | 29 | |
| 4 | 16 | +4 | 28 | |
| 5 | 16 | +4 | 26 | |
| 6 | 16 | 0 | 26 | |
| 7 | 16 | +4 | 22 | |
| 8 | 16 | +2 | 21 | |
| 9 | 16 | 0 | 21 | |
| 10 | 16 | +3 | 20 | |
| 11 | 16 | -7 | 19 | |
| 12 | 16 | -2 | 18 | |
| 13 | 16 | -5 | 14 | |
| 14 | 16 | -13 | 8 | |
| 15 | 16 | -19 | 5 |
Apertura - Group A
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | +12 | 31 | |
| 2 | 16 | +13 | 30 | |
| 3 | 16 | +6 | 28 | |
| 4 | 16 | +4 | 26 | |
| 5 | 16 | +4 | 24 | |
| 6 | 16 | +3 | 24 | |
| 7 | 16 | 0 | 22 | |
| 8 | 16 | +4 | 21 | |
| 9 | 16 | 0 | 21 | |
| 10 | 16 | -3 | 19 | |
| 11 | 16 | -8 | 19 | |
| 12 | 16 | -5 | 16 | |
| 13 | 16 | -10 | 16 | |
| 14 | 16 | -12 | 15 | |
| 15 | 16 | -7 | 11 |
3688

