Belgrano Cordoba vs Estudiantes de Rio Cuarto — Liga Profesional Argentina
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Belgrano Cordoba tiếp đón Estudiantes de Rio Cuarto trên sân Estadio Julio Cesar Villagra vào ngày , bóng lăn lúc , tại Liga Profesional Argentina. Belgrano Cordoba đang đứng thứ 5 với 26 điểm, trong khi Estudiantes de Rio Cuarto xếp thứ 15 với 5 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Belgrano Cordoba thắng 0 trận, Estudiantes de Rio Cuarto thắng 2 trận và 3 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 0,80 bàn mỗi trận. Có 1 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 0 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
4
TB bàn thắng
0.80
So sánh phong độ
Belgrano Cordoba
Estudiantes de Rio Cuarto
Belgrano Cordoba
Estudiantes de Rio Cuarto
Xu hướng trận đấu
Các trận trước
5 trận- 2026/27
- Estudiantes de Rio Cuarto0 - 1Belgrano CordobaLiga Profesional ArgentinaRegular Season - 10HT 0-0
- 2022/23
- Belgrano Cordoba0 - 0Estudiantes de Rio CuartoPrimera NacionalRegular Season - 20HT 0-0
- 2021/22
- Belgrano Cordoba1 - 1Estudiantes de Rio CuartoPrimera NacionalRegular Season - 30HT 0-0
- Estudiantes de Rio Cuarto0 - 1Belgrano CordobaPrimera NacionalRegular Season - 13HT 0-0
- 2019/20
- Belgrano Cordoba0 - 0Estudiantes de Rio CuartoPrimera NacionalGroup A - 25HT 0-0
Liga Profesional Argentina
30 Đội
Apertura - Group B
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | +14 | 34 | |
| 2 | 16 | +10 | 29 | |
| 3 | 16 | +4 | 29 | |
| 4 | 16 | +4 | 28 | |
| 5 | 16 | +4 | 26 | |
| 6 | 16 | 0 | 26 | |
| 7 | 16 | +4 | 22 | |
| 8 | 16 | +2 | 21 | |
| 9 | 16 | 0 | 21 | |
| 10 | 16 | +3 | 20 | |
| 11 | 16 | -7 | 19 | |
| 12 | 16 | -2 | 18 | |
| 13 | 16 | -5 | 14 | |
| 14 | 16 | -13 | 8 | |
| 15 | 16 | -19 | 5 |
Apertura - Group A
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | +12 | 31 | |
| 2 | 16 | +13 | 30 | |
| 3 | 16 | +6 | 28 | |
| 4 | 16 | +4 | 26 | |
| 5 | 16 | +4 | 24 | |
| 6 | 16 | +3 | 24 | |
| 7 | 16 | 0 | 22 | |
| 8 | 16 | +4 | 21 | |
| 9 | 16 | 0 | 21 | |
| 10 | 16 | -3 | 19 | |
| 11 | 16 | -8 | 19 | |
| 12 | 16 | -5 | 16 | |
| 13 | 16 | -10 | 16 | |
| 14 | 16 | -12 | 15 | |
| 15 | 16 | -7 | 11 |
1502

