
England U21
- 1863
- Thành lập
- 54
- Đội hình
- -
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về England U21
England U21 là đội tuyển bóng đá quốc gia, được thành lập vào năm 1863. England U21 chơi các trận sân nhà tại Wembley Stadium, sân vận động có sức chứa 90.000 khán giả. Đội hình hiện tại có 54 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Trận đấu tiếp theo
England U21 vs Portugal U21Dang ky de mo khoa phan tich xac suat ban thang thoi gian thuc
Bảng xếp hạng
Championship, 2026/27
24 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | +8 | 23 | |
| 2 | 11 | +18 | 22 | |
| 3 | 11 | +6 | 22 | |
| 4 | 11 | +9 | 20 | |
| 5 | 11 | +3 | 20 | |
| 6 | 11 | +2 | 19 | |
| 7 | 11 | +3 | 18 | |
| 8 | 11 | +11 | 17 | |
| 9 | 11 | +3 | 17 | |
| 10 | 11 | +1 | 15 | |
| 11 | 11 | +1 | 15 | |
| 12 | 11 | 0 | 15 | |
| 13 | 11 | 0 | 15 | |
| 14 | 11 | -1 | 14 | |
| 15 | 11 | -3 | 14 | |
| 16 | 11 | -3 | 14 | |
| 17 | 11 | -5 | 14 | |
| 18 | 11 | -10 | 12 | |
| 19 | 11 | +1 | 11 | |
| 20 | 11 | -9 | 11 | |
| 21 | 11 | -4 | 9 | |
| 22 | 11 | -5 | 8 | |
| 23 | 11 | -11 | 6 | |
| 24 | 11 | -15 | 4 |
Đội hình
THỦ MÔN
6T. Setford
Tuổi: 19
Tommy Simkin
Tuổi: 21
J. Beadle
Tuổi: 21
T. Setford
Tuổi: 19
Tommy Simkin
Tuổi: 21
J. Beadle
Tuổi: 21
HẬU VỆ
17M. Lewis-Skelly
Tuổi: 19
B. Nelson
Tuổi: 21
Joshua Kofi Acheampong
Tuổi: 19
R. Lewis
Tuổi: 21
S. Mfuni
Tuổi: 17
Jahmai Simpson-Pusey
Tuổi: 20
Max Alleyne
Tuổi: 20
A. Gray
Tuổi: 19
A. Phillips
Tuổi: 20
B. Norton-Cuffy
Tuổi: 21
M. Lewis-Skelly
Tuổi: 19
B. Nelson
Tuổi: 21
Joshua Kofi Acheampong
Tuổi: 19
R. Lewis
Tuổi: 21
Max Alleyne
Tuổi: 20
A. Gray
Tuổi: 19
A. Phillips
Tuổi: 20
TIỀN VỆ
20Joshua King
Tuổi: 18
S. Amo-Ameyaw
Tuổi: 19
L. Miley
Tuổi: 19
E. Nwaneri
Tuổi: 18
R. Esse
Tuổi: 20
J. Bellingham
Tuổi: 20
T. Small
Tuổi: 21
H. Armstrong
Tuổi: 18
Sydie Peck
Tuổi: 21
K. Fisher
Tuổi: 21
A. Cozier-Duberry
Tuổi: 20
Joshua King
Tuổi: 18
S. Amo-Ameyaw
Tuổi: 19
L. Miley
Tuổi: 19
E. Nwaneri
Tuổi: 18
R. Esse
Tuổi: 20
J. Bellingham
Tuổi: 20
T. Small
Tuổi: 21
Sydie Peck
Tuổi: 21
K. Fisher
Tuổi: 21
TIỀN ĐẠO
11T. Dibling
Tuổi: 19
Tyrique George
Tuổi: 19
J. Bynoe-Gittens
Tuổi: 21
D. Mukasa
Tuổi: 18
D. Mubama
Tuổi: 21
W. Lankshear
Tuổi: 20
T. Dibling
Tuổi: 19
Tyrique George
Tuổi: 19
J. Bynoe-Gittens
Tuổi: 21
T. Watson
Tuổi: 19
D. Mubama
Tuổi: 21