
England U18
- —
- Thành lập
- 122
- Đội hình
- —
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về England U18
England U18 là đội tuyển bóng đá quốc gia. Đội hình hiện tại có 122 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Trận đấu tiếp theo
South Korea U18 — England U18Dang ky de mo khoa phan tich xac suat ban thang thoi gian thuc
Bảng xếp hạng
Championship — 2026/27
24 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | +3 | 9 | |
| 2 | 3 | +5 | 7 | |
| 3 | 3 | +4 | 7 | |
| 4 | 3 | +3 | 7 | |
| 5 | 3 | +2 | 6 | |
| 6 | 3 | +1 | 6 | |
| 7 | 3 | +1 | 6 | |
| 8 | 3 | +1 | 5 | |
| 9 | 3 | +1 | 5 | |
| 10 | 3 | 0 | 4 | |
| 11 | 3 | 0 | 4 | |
| 12 | 3 | -1 | 4 | |
| 13 | 3 | 0 | 3 | |
| 14 | 3 | 0 | 3 | |
| 15 | 3 | -1 | 3 | |
| 16 | 3 | -1 | 3 | |
| 17 | 3 | -2 | 3 | |
| 18 | 3 | +5 | 2 | |
| 19 | 3 | -1 | 2 | |
| 20 | 3 | -1 | 2 | |
| 21 | 3 | -4 | 1 | |
| 22 | 3 | -5 | 1 | |
| 23 | 3 | -4 | 0 | |
| 24 | 3 | -6 | 0 |
Đội hình
THỦ MÔN
16D. Moody
Tuổi: 17
N. Michalski
Tuổi: 18
K. Ranson
Tuổi: 18
Oliver Whatmuff
Tuổi: 18
L. Awesu
Tuổi: 17
J. Austin
Tuổi: 18
F. Bernal
Tuổi: 17
D. Lukjanciks
Tuổi: 18
D. Moody
Tuổi: 17
N. Michalski
Tuổi: 18
K. Ranson
Tuổi: 18
Oliver Whatmuff
Tuổi: 18
L. Awesu
Tuổi: 17
J. Austin
Tuổi: 18
F. Bernal
Tuổi: 17
D. Lukjanciks
Tuổi: 18
HẬU VỆ
38S. Amissah
Tuổi: 18
L. Shahar
Tuổi: 18
L. Page
Tuổi: 17
K. Braithwaite
Tuổi: 17
S. Mfuni
Tuổi: 17
F. Simmonds
Tuổi: 17
J. Byfield
Tuổi: 17
M. Hardy
Tuổi: 17
H. Amass
Tuổi: 18
Jaden Dixon
Tuổi: 18
L. Routh
Tuổi: 18
S. Olagunju
Tuổi: 18
Emeka Adeile
Tuổi: 18
A. Garcia
Tuổi: 18
Kian Ben Noble
Tuổi: 18
Wesley Okoduwa
Tuổi: 17
C. McFarlane
Tuổi: 18
A. Golambeckis
Tuổi: 18
D. Headley
Tuổi: 17
S. Amissah
Tuổi: 18
L. Shahar
Tuổi: 18
L. Page
Tuổi: 17
K. Braithwaite
Tuổi: 17
S. Mfuni
Tuổi: 17
F. Simmonds
Tuổi: 17
J. Byfield
Tuổi: 17
M. Hardy
Tuổi: 17
H. Amass
Tuổi: 18
Jaden Dixon
Tuổi: 18
L. Routh
Tuổi: 18
S. Olagunju
Tuổi: 18
Emeka Adeile
Tuổi: 18
A. Garcia
Tuổi: 18
Kian Ben Noble
Tuổi: 18
Wesley Okoduwa
Tuổi: 17
C. McFarlane
Tuổi: 18
A. Golambeckis
Tuổi: 18
D. Headley
Tuổi: 17
TIỀN VỆ
38J. Fletcher
Tuổi: 18
M. Sesay
Tuổi: 18
S. Neave
Tuổi: 18
T. Nyoni
Tuổi: 18
O. Harrison
Tuổi: 18
R. Walsh
Tuổi: 17
R. McAidoo
Tuổi: 17
H. Howell
Tuổi: 17
B. Burrows
Tuổi: 17
George Hemmings
Tuổi: 18
C. Olusesi
Tuổi: 18
H. Armstrong
Tuổi: 18
S. Sidibe
Tuổi: 18
J. Derry
Tuổi: 18
B. Broggio
Tuổi: 18
S. Ridgeon
Tuổi: 17
L. Emenalo
Tuổi: 17
Harrison Miles
Tuổi: 17
F. Gorman
Tuổi: 17
J. Fletcher
Tuổi: 18
M. Sesay
Tuổi: 18
S. Neave
Tuổi: 18
T. Nyoni
Tuổi: 18
O. Harrison
Tuổi: 18
R. Walsh
Tuổi: 17
R. McAidoo
Tuổi: 17
H. Howell
Tuổi: 17
B. Burrows
Tuổi: 17
George Hemmings
Tuổi: 18
C. Olusesi
Tuổi: 18
H. Armstrong
Tuổi: 18
S. Sidibe
Tuổi: 18
J. Derry
Tuổi: 18
B. Broggio
Tuổi: 18
S. Ridgeon
Tuổi: 17
L. Emenalo
Tuổi: 17
Harrison Miles
Tuổi: 17
F. Gorman
Tuổi: 17
TIỀN ĐẠO
30Bendito Mantato
Tuổi: 17
M. Mane
Tuổi: 18
Jay Robinson
Tuổi: 18
Alejandro Gomes Rodriguez
Tuổi: 17
A. Annous
Tuổi: 18
D. Mukasa
Tuổi: 18
Amin Nabizada
Tuổi: 18
T. Sanusi
Tuổi: 18
L. Williams-Barnett
Tuổi: 17
I. Tyjon
Tuổi: 17
Baylee Dipepa
Tuổi: 18
C. Ezenwata
Tuổi: 17
Nicholas Okeyunkle
Tuổi: 18
J. Lambie
Tuổi: 18
T. Thompson
Tuổi: 17
Bendito Mantato
Tuổi: 17
M. Mane
Tuổi: 18
Jay Robinson
Tuổi: 18
Alejandro Gomes Rodriguez
Tuổi: 17
A. Annous
Tuổi: 18
D. Mukasa
Tuổi: 18
Amin Nabizada
Tuổi: 18
T. Sanusi
Tuổi: 18
L. Williams-Barnett
Tuổi: 17
I. Tyjon
Tuổi: 17
Baylee Dipepa
Tuổi: 18
C. Ezenwata
Tuổi: 17
Nicholas Okeyunkle
Tuổi: 18
J. Lambie
Tuổi: 18
T. Thompson
Tuổi: 17