
England U19
- —
- Thành lập
- 98
- Đội hình
- —
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về England U19
England U19 là đội tuyển bóng đá quốc gia. Đội hình hiện tại có 98 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Trận đấu tiếp theo
England U19 — Republic of Ireland U19Dang ky de mo khoa phan tich xac suat ban thang thoi gian thuc
Bảng xếp hạng
Championship — 2026/27
24 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | +6 | 11 | |
| 2 | 5 | +3 | 10 | |
| 3 | 5 | +3 | 10 | |
| 4 | 5 | +2 | 10 | |
| 5 | 5 | +2 | 10 | |
| 6 | 5 | -1 | 10 | |
| 7 | 5 | +2 | 9 | |
| 8 | 5 | +4 | 8 | |
| 9 | 5 | +3 | 8 | |
| 10 | 5 | +1 | 7 | |
| 11 | 5 | +2 | 6 | |
| 12 | 5 | 0 | 6 | |
| 13 | 5 | -1 | 6 | |
| 14 | 5 | -1 | 6 | |
| 15 | 5 | -1 | 6 | |
| 16 | 5 | -1 | 5 | |
| 17 | 5 | -2 | 5 | |
| 18 | 5 | -2 | 5 | |
| 19 | 5 | +5 | 4 | |
| 20 | 5 | -5 | 4 | |
| 21 | 5 | -5 | 4 | |
| 22 | 5 | -3 | 3 | |
| 23 | 5 | -5 | 3 | |
| 24 | 5 | -6 | 2 |
Đội hình
THỦ MÔN
11N. Michalski
Tuổi: 18
J. Porter
Tuổi: 17
K. Ranson
Tuổi: 18
Oliver Whatmuff
Tuổi: 18
F. Bernal
Tuổi: 17
F. Bernal
Tuổi: 16
N. Michalski
Tuổi: 18
J. Porter
Tuổi: 17
K. Ranson
Tuổi: 18
Oliver Whatmuff
Tuổi: 18
F. Bernal
Tuổi: 16
HẬU VỆ
34G. Kukonki
Tuổi: 17
S. Amissah
Tuổi: 18
L. Shahar
Tuổi: 18
L. Page
Tuổi: 17
A. Golambeckis
Tuổi: 17
E. Mayers
Tuổi: 18
K. Braithwaite
Tuổi: 17
S. Mfuni
Tuổi: 17
F. Simmonds
Tuổi: 17
M. Hardy
Tuổi: 17
H. Amass
Tuổi: 18
D. Benamar
Tuổi: 17
Kian Ben Noble
Tuổi: 18
D. Headley
Tuổi: 17
C. McFarlane
Tuổi: 18
A. Golambeckis
Tuổi: 18
D. Headley
Tuổi: 17
W. Okoduwa
Tuổi: 17
G. Kukonki
Tuổi: 17
S. Amissah
Tuổi: 18
L. Shahar
Tuổi: 18
L. Page
Tuổi: 17
A. Golambeckis
Tuổi: 17
E. Mayers
Tuổi: 18
K. Braithwaite
Tuổi: 17
S. Mfuni
Tuổi: 17
F. Simmonds
Tuổi: 17
M. Hardy
Tuổi: 17
H. Amass
Tuổi: 18
D. Benamar
Tuổi: 17
Kian Ben Noble
Tuổi: 18
D. Headley
Tuổi: 17
C. McFarlane
Tuổi: 18
W. Okoduwa
Tuổi: 17
TIỀN VỆ
32J. Fletcher
Tuổi: 18
S. Neave
Tuổi: 18
T. Nyoni
Tuổi: 18
M. Dowman
Tuổi: 16
R. Walsh
Tuổi: 17
H. Howell
Tuổi: 17
B. Burrows
Tuổi: 17
George Hemmings
Tuổi: 18
H. Armstrong
Tuổi: 18
C. Rigg
Tuổi: 18
J. Derry
Tuổi: 18
S. Sidibe
Tuổi: 18
H. Miles
Tuổi: 17
L. Emenalo
Tuổi: 17
Harrison Miles
Tuổi: 17
F. Gorman
Tuổi: 17
Finlay Gorman
Tuổi: 17
J. Fletcher
Tuổi: 18
S. Neave
Tuổi: 18
T. Nyoni
Tuổi: 18
M. Dowman
Tuổi: 16
R. Walsh
Tuổi: 17
H. Howell
Tuổi: 17
B. Burrows
Tuổi: 17
George Hemmings
Tuổi: 18
H. Armstrong
Tuổi: 18
C. Rigg
Tuổi: 18
J. Derry
Tuổi: 18
S. Sidibe
Tuổi: 18
H. Miles
Tuổi: 17
L. Emenalo
Tuổi: 17
Finlay Gorman
Tuổi: 17
TIỀN ĐẠO
21R. Ngumoha
Tuổi: 17
J. Monga
Tuổi: 16
Shumaira Mheuka
Tuổi: 18
Reigan Heskey
Tuổi: 17
D. Mukasa
Tuổi: 18
M. Moore
Tuổi: 18
B. Casey
Tuổi: 17
C. Ezenwata
Tuổi: 17
C. Ezenwata
Tuổi: 17
B. Nfonkeu
Tuổi: 18
L. Hutchinson
Tuổi: 18
R. Ngumoha
Tuổi: 17
J. Monga
Tuổi: 16
Shumaira Mheuka
Tuổi: 18
Reigan Heskey
Tuổi: 17
D. Mukasa
Tuổi: 18
M. Moore
Tuổi: 18
B. Casey
Tuổi: 17
C. Ezenwata
Tuổi: 17
B. Nfonkeu
Tuổi: 18
L. Hutchinson
Tuổi: 18