
Celtic
- 1888
- Thành lập
- 84
- Đội hình
- 9.
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về Celtic
Celtic là câu lạc bộ bóng đá của Scotland, được thành lập vào năm 1888. Celtic chơi các trận sân nhà tại Celtic Park, sân vận động có sức chứa 60.832 khán giả. Celtic còn góp mặt tại Group E, nơi đội đứng ở vị trí thứ 4 với 4 điểm sau 6 trận. Đội hình hiện tại có 84 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Trận đấu tiếp theo
Celtic — Ferencvarosi TCDang ky de mo khoa phan tich xac suat ban thang thoi gian thuc
Bảng xếp hạng
UEFA Europa League — 2026/27
36 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 | |
| 5 | 0 | 0 | 0 | |
| 6 | 0 | 0 | 0 | |
| 7 | 0 | 0 | 0 | |
| 8 | 0 | 0 | 0 | |
| 9 | 0 | 0 | 0 | |
| 10 | 0 | 0 | 0 | |
| 11 | 0 | 0 | 0 | |
| 12 | 0 | 0 | 0 | |
| 13 | 0 | 0 | 0 | |
| 14 | 0 | 0 | 0 | |
| 15 | 0 | 0 | 0 | |
| 16 | 0 | 0 | 0 | |
| 17 | 0 | 0 | 0 | |
| 18 | 0 | 0 | 0 | |
| 19 | 0 | 0 | 0 | |
| 20 | 0 | 0 | 0 | |
| 21 | 0 | 0 | 0 | |
| 22 | 0 | 0 | 0 | |
| 23 | 0 | 0 | 0 | |
| 24 | 0 | 0 | 0 | |
| 25 | 0 | 0 | 0 | |
| 26 | 0 | 0 | 0 | |
| 27 | 0 | 0 | 0 | |
| 28 | 0 | 0 | 0 | |
| 29 | 0 | 0 | 0 | |
| 30 | 0 | 0 | 0 | |
| 31 | 0 | 0 | 0 | |
| 32 | 0 | 0 | 0 | |
| 33 | 0 | 0 | 0 | |
| 34 | 0 | 0 | 0 | |
| 35 | 0 | 0 | 0 | |
| 36 | 0 | 0 | 0 |
Đội hình
THỦ MÔN
6R. Doohan
Tuổi: 27
V. Sinisalo
Tuổi: 24
R. Doohan
Tuổi: 27
T. Oluwayemi
Tuổi: 22
K. Schmeichel
Tuổi: 39
V. Sinisalo
Tuổi: 24
HẬU VỆ
27C. Carter-Vickers
Tuổi: 28
Colby Donovan
Tuổi: 19
A. Johnston
Tuổi: 27
D. Murray
Tuổi: 22
A. Ralston
Tuổi: 27
L. Scales
Tuổi: 27
K. Tierney
Tuổi: 28
A. Trusty
Tuổi: 27
J. Haney
Tuổi: 16
A. Montgomery
Tuổi: 23
J. Araujo
Tuổi: 24
C. Carter-Vickers
Tuổi: 28
Colby Donovan
Tuổi: 19
H. Inamura
Tuổi: 23
A. Johnston
Tuổi: 27
D. Murray
Tuổi: 22
A. Ralston
Tuổi: 27
M. Saracchi
Tuổi: 27
L. Scales
Tuổi: 27
Jahmai Simpson-Pusey
Tuổi: 20
K. Tierney
Tuổi: 28
A. Trusty
Tuổi: 27
Benjamin Arthur
Tuổi: 20
M. Nawrocki
Tuổi: 24
J. Haney
Tuổi: 16
S. Welsh
Tuổi: 25
A. Montgomery
Tuổi: 23
TIỀN VỆ
25R. Hatate
Tuổi: 28
C. McGregor
Tuổi: 32
C. Osmand
Tuổi: 20
F. Turley
Tuổi: 19
Yang Hyun-Jun
Tuổi: 23
Thomas Hatton
Tuổi: 19
S. McArdle
Tuổi: 18
A. Oxlade-Chamberlain
Tuổi: 32
Kyle Ure
Tuổi: 19
S. McGarry
Tuổi: 16
Paulo Bernardo
Tuổi: 23
A. Engels
Tuổi: 22
R. Hatate
Tuổi: 28
C. McGregor
Tuổi: 32
C. Osmand
Tuổi: 20
B. Summers
Tuổi: 21
F. Turley
Tuổi: 19
Yang Hyun-Jun
Tuổi: 23
J. Mvuka
Tuổi: 23
F. Hale
Tuổi: 18
Thomas Hatton
Tuổi: 19
S. McArdle
Tuổi: 18
A. Oxlade-Chamberlain
Tuổi: 32
Kyle Ure
Tuổi: 19
S. McGarry
Tuổi: 16
TIỀN ĐẠO
26H. Hassan
Tuổi: 23
M. Balikwisha
Tuổi: 24
J. Forrest
Tuổi: 34
J. Kenny
Tuổi: 22
L. McCowan
Tuổi: 28
B. Nygren
Tuổi: 24
S. Tounekti
Tuổi: 23
K. Høgh
Tuổi: 25
C. Durán
Tuổi: 23
M. Baur
Tuổi: 21
J. Bonnar
Tuổi: 20
J. Adamu
Tuổi: 24
M. Balikwisha
Tuổi: 24
J. Forrest
Tuổi: 34
K. Ịheanachọ
Tuổi: 29
J. Kenny
Tuổi: 22
D. Maeda
Tuổi: 28
L. McCowan
Tuổi: 28
B. Nygren
Tuổi: 24
S. Tounekti
Tuổi: 23
S. Yamada
Tuổi: 25
K. Høgh
Tuổi: 25
C. Durán
Tuổi: 23
T. Čvančara
Tuổi: 25
Samuel Isiguzo
Tuổi: 18
J. Bonnar
Tuổi: 20