
Rodina Moskva
- —
- Thành lập
- 78
- Đội hình
- 13.
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về Rodina Moskva
Rodina Moskva là câu lạc bộ bóng đá của Russia. Rodina Moskva chơi các trận sân nhà tại Sapsan Arena, sân vận động có sức chứa 10.000 khán giả. Tại Premier League, đội đang đứng ở vị trí thứ 13 với 4 điểm sau 6 trận, gồm 1 trận thắng, 1 trận hòa và 4 trận thua. Tính chung cả mùa giải, đội đã ghi được 8 bàn và để thủng lưới 17 bàn. Phong độ trong 5 trận gần nhất là 1 trận thắng, 1 trận hòa và 3 trận thua. Đội hình hiện tại có 78 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Trận đấu tiếp theo
Dinamo Makhachkala — Rodina MoskvaDang ky de mo khoa phan tich xac suat ban thang thoi gian thuc
Bảng xếp hạng
Premier League — 2026/27
16 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +7 | 18 | |
| 2 | 6 | +6 | 13 | |
| 3 | 6 | +9 | 12 | |
| 4 | 6 | +3 | 12 | |
| 5 | 6 | +4 | 10 | |
| 6 | 6 | +1 | 10 | |
| 7 | 6 | 0 | 9 | |
| 8 | 6 | +1 | 9 | |
| 9 | 6 | -2 | 7 | |
| 10 | 6 | +1 | 6 | |
| 11 | 6 | -2 | 6 | |
| 12 | 6 | -3 | 5 | |
| 13 | 6 | -9 | 4 | |
| 14 | 6 | -3 | 3 | |
| 15 | 6 | -9 | 3 | |
| 16 | 6 | -4 | 2 |
Đội hình
THỦ MÔN
8S. Aydarov
Tuổi: 27
I. Svinov
Tuổi: 25
S. Volkov
Tuổi: 30
S. Aydarov
Tuổi: 27
D. Barinov
Tuổi: 26
D. Ladokha
Tuổi: 19
I. Svinov
Tuổi: 25
S. Volkov
Tuổi: 30
HẬU VỆ
24D. Shadrintsev
Tuổi: 26
D. Tananeev
Tuổi: 27
A. Beskibalny
Tuổi: 21
S. Bessmertny
Tuổi: 21
I. Dyatlov
Tuổi: 21
L. Goglichidze
Tuổi: 28
M. Križan
Tuổi: 28
A. Meshchaninov
Tuổi: 29
A. Sokol
Tuổi: 28
D. Shadrintsev
Tuổi: 26
D. Tananeev
Tuổi: 27
A. Alekhin
Tuổi: 20
P. Baranov
Tuổi: 20
A. Beskibalny
Tuổi: 21
S. Bessmertny
Tuổi: 21
D. Chernyshev
Tuổi: 23
I. Dyatlov
Tuổi: 21
L. Goglichidze
Tuổi: 28
M. Križan
Tuổi: 28
E. Larionov
Tuổi: 23
A. Meshchaninov
Tuổi: 29
A. Sokol
Tuổi: 28
G. Yudintsev
Tuổi: 24
I. Gorbachev
Tuổi: 18
TIỀN VỆ
24Iker Pozo
Tuổi: 25
A. Egorychev
Tuổi: 32
R. Fishchenko
Tuổi: 25
A. Gordyushenko
Tuổi: 28
L. Musaev
Tuổi: 26
D. Tikhonov
Tuổi: 23
K. Ushatov
Tuổi: 25
Arse Villaverde
Tuổi: 26
Iker Pozo
Tuổi: 25
S. Arce
Tuổi: 25
I. Antonov
Tuổi: 21
A. Biryukov
Tuổi: 19
M. Danilin
Tuổi: 24
A. Egorychev
Tuổi: 32
R. Fishchenko
Tuổi: 25
A. Gordyushenko
Tuổi: 28
A. Khorin
Tuổi: 19
R. Maltsev
Tuổi: 22
D. Markitesov
Tuổi: 24
L. Musaev
Tuổi: 26
N. Postnikov
Tuổi: 20
D. Tikhonov
Tuổi: 23
K. Ushatov
Tuổi: 25
Arse Villaverde
Tuổi: 26
TIỀN ĐẠO
22Y. Reyna
Tuổi: 32
B. Mansilla
Tuổi: 28
S. Bakaev
Tuổi: 26
M. Abdusalamov
Tuổi: 22
K. Cissoko
Tuổi: 26
A. Gharibyan
Tuổi: 19
A. Maksimenko
Tuổi: 27
I. Timoshenko
Tuổi: 26
Y. Reyna
Tuổi: 32
S. Bakaev
Tuổi: 26
M. Abdusalamov
Tuổi: 22
A. Belokhonov
Tuổi: 21
K. Cissoko
Tuổi: 26
A. Gharibyan
Tuổi: 19
P. Gueye
Tuổi: 22
G. Knyazev
Tuổi: 19
A. Koryan
Tuổi: 30
S. Kozhedub
Tuổi: 23
A. Maksimenko
Tuổi: 27
M. Omarov
Tuổi: 18
V. Samko
Tuổi: 23
I. Timoshenko
Tuổi: 26