Fakel vs Rodina Moskva — Premier League
Phân tích AI trước trận
Ở trận Fakel – Rodina Moskva, xác suất thắng của đội nhà là 10%, hòa 45% và đội khách 45%.
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Fakel tiếp đón Rodina Moskva trên sân Fakel Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại Premier League. Fakel đang đứng thứ 15 với 6 điểm, trong khi Rodina Moskva xếp thứ 16 với 5 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 2 lần, với Fakel thắng 1 trận, Rodina Moskva thắng 1 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,00 bàn mỗi trận. Mô hình AI trước trận miễn phí của Shutli đọc kết quả ở mức 10% cho Fakel, 45% hòa và 45% cho Rodina Moskva. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
2
Bàn thắng
6
TB bàn thắng
3.00
So sánh phong độ
Fakel
Rodina Moskva
Fakel
Rodina Moskva
Xu hướng trận đấu
Fakel — 5 trận sân nhà gần nhất
- Fakel0 - 0Ska-khabarovskFirst LeagueRegular Season - 33HT 0-0
- Fakel2 - 0EniseyFirst LeagueRegular Season - 32HT 0-0
- Fakel2 - 2Shinnik YaroslavlFirst LeagueRegular Season - 30HT 0-1
- Fakel1 - 3Rodina MoskvaFirst LeagueRegular Season - 28HT 0-3
- Fakel0 - 0KAMAZFirst LeagueRegular Season - 26HT 0-0
Rodina Moskva — 5 trận sân khách gần nhất
- Lokomotiv0 - 0Rodina MoskvaFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-0
- Arsenal Tula1 - 4Rodina MoskvaFirst LeagueRegular Season - 34HT 0-3
- Chernomorets1 - 3Rodina MoskvaFirst LeagueRegular Season - 32HT 0-2
- Rotor Volgograd2 - 0Rodina MoskvaFirst LeagueRegular Season - 30HT 0-0
- Fakel1 - 3Rodina MoskvaFirst LeagueRegular Season - 28HT 0-3
Các trận trước
2 trận- 2025/26
- Fakel1 - 3Rodina MoskvaFirst LeagueRegular Season - 28HT 0-3
- Rodina Moskva2 - 0FakelFirst LeagueRegular Season - 10HT 0-0
Premier League
16 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | +7 | 22 | |
| 2 | 10 | +9 | 22 | |
| 3 | 11 | +6 | 22 | |
| 4 | 10 | +11 | 21 | |
| 5 | 10 | +9 | 20 | |
| 6 | 11 | -5 | 13 | |
| 7 | 10 | +2 | 12 | |
| 8 | 10 | 0 | 12 | |
| 9 | 10 | +1 | 12 | |
| 10 | 11 | -2 | 12 | |
| 11 | 10 | 0 | 11 | |
| 12 | 11 | +2 | 11 | |
| 13 | 10 | -6 | 11 | |
| 14 | 11 | -8 | 9 | |
| 15 | 11 | -11 | 6 | |
| 16 | 10 | -15 | 5 |
4452

