FC Orenburg vs Rodina Moskva — Premier League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
FC Orenburg tiếp đón Rodina Moskva trên sân Gazovik Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại Premier League. FC Orenburg đang đứng thứ 6 với 13 điểm, trong khi Rodina Moskva xếp thứ 16 với 6 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 2 lần, với FC Orenburg thắng 0 trận, Rodina Moskva thắng 1 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,50 bàn mỗi trận. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
0
Thắng
1
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
2
Bàn thắng
5
TB bàn thắng
2.50
So sánh phong độ
FC Orenburg
WWWLD
TB điểm2.00
Bàn/Trận2.20
Thua/Trận1.00
Hiệu số+6
Rodina Moskva
DWLLL
TB điểm0.80
Bàn/Trận1.60
Thua/Trận2.60
Hiệu số-5
Chuỗi & Xu hướng
FC Orenburg
3 Bất bại3 Ghi bàn
Rodina Moskva
1 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn1/2 (50%)
Trên 2 bàn1/2 (50%)
Dưới 3 bàn1/2 (50%)
Trận giữ sạch lưới0FC Orenburg
Trung bình bàn hiệp 13.00
Trận giữ sạch lưới0Rodina Moskva
FC Orenburg — 5 trận sân nhà gần nhất
WWDD
- FC Orenburg4 - 0Dinamo MakhachkalaPremier LeagueRegular Season - 10HT 2-0
- FC Orenburg3 - 2TekstilshchikFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-0
- FC Orenburg0 - 0FC KrasnodarPremier LeagueRegular Season - 9HT 0-0
- FC Orenburg2 - 2AkronPremier LeagueRegular Season - 7HT 1-0
Rodina Moskva — 5 trận sân khách gần nhất
LLWLL
- CSKA Moscow3 - 0Rodina MoskvaPremier LeagueRegular Season - 10HT 2-0
- Dynamo3 - 2Rodina MoskvaFriendlies ClubsClub FriendliesHT 3-0
- FK Partizan2 - 3Rodina MoskvaFriendlies ClubsClub FriendlyHT 1-1
- Krylia Sovetov2 - 1Rodina MoskvaPremier LeagueRegular Season - 8HT 0-0
- Dinamo Makhachkala2 - 0Rodina MoskvaPremier LeagueRegular Season - 7HT 0-0
Các trận trước
2 trận- 2026/27
- Rodina Moskva1 - 4FC OrenburgCupGroup Stage - 2HT 1-2
- FC Orenburg0 - 0Rodina MoskvaFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-0
Premier League
16 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | +9 | 25 | |
| 2 | 11 | +12 | 24 | |
| 3 | 11 | +13 | 23 | |
| 4 | 11 | +7 | 22 | |
| 5 | 11 | +6 | 22 | |
| 6 | 11 | +1 | 13 | |
| 7 | 11 | +2 | 13 | |
| 8 | 11 | -5 | 13 | |
| 9 | 11 | -6 | 12 | |
| 10 | 11 | -4 | 12 | |
| 11 | 11 | -2 | 12 | |
| 12 | 11 | +2 | 11 | |
| 13 | 11 | -1 | 11 | |
| 14 | 11 | -8 | 9 | |
| 15 | 11 | -11 | 6 | |
| 16 | 11 | -15 | 6 |
4452

