FC Orenburg vs Rodina Moskva — Premier League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
FC Orenburg tiếp đón Rodina Moskva trên sân Gazovik Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại Premier League. FC Orenburg đang đứng thứ 11 với 6 điểm, trong khi Rodina Moskva xếp thứ 13 với 4 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 1 lần, với FC Orenburg thắng 0 trận, Rodina Moskva thắng 0 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 0,00 bàn mỗi trận. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
0
Thắng
1
Hòa
0
Thắng
Tổng số trận
1
Bàn thắng
0
TB bàn thắng
0.00
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn0/1 (0%)
Trên 2 bàn0/1 (0%)
Dưới 3 bàn1/1 (100%)
Trận giữ sạch lưới0FC Orenburg
Trung bình bàn hiệp 10.00
Trận giữ sạch lưới0Rodina Moskva
FC Orenburg — 5 trận sân nhà gần nhất
LWWL
- FC Orenburg0 - 1FK NeftekhimikFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-0
- FC Orenburg1 - 0Krylia SovetovPremier LeagueRegular Season - 29HT 1-0
- FC Orenburg2 - 1Nizhny NovgorodPremier LeagueRegular Season - 26HT 0-1
- FC Orenburg0 - 1LokomotivPremier LeagueRegular Season - 25HT 0-0
Rodina Moskva — 5 trận sân khách gần nhất
DWWLW
- Lokomotiv0 - 0Rodina MoskvaFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-0
- Arsenal Tula1 - 4Rodina MoskvaFirst LeagueRegular Season - 34HT 0-3
- Chernomorets1 - 3Rodina MoskvaFirst LeagueRegular Season - 32HT 0-2
- Rotor Volgograd2 - 0Rodina MoskvaFirst LeagueRegular Season - 30HT 0-0
- Fakel1 - 3Rodina MoskvaFirst LeagueRegular Season - 28HT 0-3
Các trận trước
1 trận- 2026/27
- FC Orenburg0 - 0Rodina MoskvaFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-0
Premier League
16 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +7 | 18 | |
| 2 | 5 | +6 | 12 | |
| 3 | 6 | +9 | 12 | |
| 4 | 6 | +3 | 12 | |
| 5 | 6 | +1 | 10 | |
| 6 | 5 | +2 | 9 | |
| 7 | 5 | +1 | 7 | |
| 8 | 6 | +1 | 6 | |
| 9 | 5 | -1 | 6 | |
| 10 | 6 | -2 | 6 | |
| 11 | 5 | -2 | 6 | |
| 12 | 6 | -3 | 5 | |
| 13 | 5 | -6 | 4 | |
| 14 | 6 | -3 | 3 | |
| 15 | 6 | -9 | 3 | |
| 16 | 6 | -4 | 2 |
4452

