Rodina Moskva vs Lokomotiv — Premier League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Rodina Moskva tiếp đón Lokomotiv trên sân Arena Khimki vào ngày , bóng lăn lúc , tại Premier League. Rodina Moskva đang đứng thứ 13 với 4 điểm, trong khi Lokomotiv xếp thứ 14 với 3 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 4 lần, với Rodina Moskva thắng 2 trận, Lokomotiv thắng 1 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 1,75 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 4 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
2
Thắng
1
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
4
Bàn thắng
7
TB bàn thắng
1.75
So sánh phong độ
Rodina Moskva
LDWWW
TB điểm2.00
Bàn/Trận1.80
Thua/Trận1.40
Hiệu số+2
Lokomotiv
DWLDW
TB điểm1.60
Bàn/Trận1.00
Thua/Trận0.80
Hiệu số+1
Chuỗi & Xu hướng
Rodina Moskva
Lokomotiv
2 Bất bại1 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn2/4 (50%)
Trên 2 bàn2/4 (50%)
Dưới 3 bàn2/4 (50%)
Trận giữ sạch lưới0Rodina Moskva
Trung bình bàn hiệp 11.00
Trận giữ sạch lưới0Lokomotiv
Lokomotiv — 5 trận sân khách gần nhất
LLWL
- CSKA Moscow3 - 1LokomotivPremier LeagueRegular Season - 30HT 1-0
- Krylia Sovetov2 - 0LokomotivPremier LeagueRegular Season - 27HT 1-0
- FC Orenburg0 - 1LokomotivPremier LeagueRegular Season - 25HT 0-0
- Spartak Moscow2 - 1LokomotivPremier LeagueRegular Season - 23HT 0-1
Các trận trước
4 trận- 2026/27
- Lokomotiv0 - 0Rodina MoskvaFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-0
- 2024/25
- Lokomotiv0 - 1Rodina MoskvaFriendlies ClubsClub Friendlies 3HT 0-1
- 2023/24
- Lokomotiv Moscow2 - 1Rodina MoskvaFriendlies ClubsClub Friendlies 5HT 2-0
- Lokomotiv Moscow2 - 1Rodina MoskvaFriendlies ClubsClub Friendlies 3HT 0-0
Premier League
16 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +7 | 18 | |
| 2 | 5 | +6 | 12 | |
| 3 | 6 | +9 | 12 | |
| 4 | 6 | +3 | 12 | |
| 5 | 6 | +1 | 10 | |
| 6 | 5 | +2 | 9 | |
| 7 | 5 | +1 | 7 | |
| 8 | 6 | +1 | 6 | |
| 9 | 5 | -1 | 6 | |
| 10 | 6 | -2 | 6 | |
| 11 | 5 | -2 | 6 | |
| 12 | 6 | -3 | 5 | |
| 13 | 5 | -6 | 4 | |
| 14 | 6 | -3 | 3 | |
| 15 | 6 | -9 | 3 | |
| 16 | 6 | -4 | 2 |
4110

