Rodina Moskva vs Spartak Moscow — Premier League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Rodina Moskva tiếp đón Spartak Moscow trên sân Arena Khimki vào ngày , bóng lăn lúc , tại Premier League. Rodina Moskva đang đứng thứ 13 với 4 điểm, trong khi Spartak Moscow xếp thứ 2 với 13 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 1 lần, với Rodina Moskva thắng 0 trận, Spartak Moscow thắng 1 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 6,00 bàn mỗi trận. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
0
Thắng
0
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
1
Bàn thắng
6
TB bàn thắng
6.00
So sánh phong độ
Rodina Moskva
LDWWW
TB điểm2.00
Bàn/Trận1.80
Thua/Trận1.40
Hiệu số+2
Spartak Moscow
DWWDL
TB điểm1.60
Bàn/Trận0.80
Thua/Trận0.80
Hiệu số0
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn1/1 (100%)
Trên 2 bàn1/1 (100%)
Dưới 3 bàn0/1 (0%)
Trận giữ sạch lưới0Rodina Moskva
Trung bình bàn hiệp 11.00
Trận giữ sạch lưới0Spartak Moscow
Rodina Moskva — 5 trận sân nhà gần nhất
LWWD
- Rodina Moskva0 - 5AkronFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-2
- Rodina Moskva2 - 0ChelyabinskFirst LeagueRegular Season - 33HT 1-0
- Rodina Moskva1 - 0FC UFAFirst LeagueRegular Season - 31HT 0-0
- Rodina Moskva0 - 0Volga UlyanovskFirst LeagueRegular Season - 29HT 0-0
Spartak Moscow — 5 trận sân khách gần nhất
LDLW
- Lokomotiv2 - 0Spartak MoscowFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-0
- Dinamo Makhachkala0 - 0Spartak MoscowPremier LeagueRegular Season - 30HT 0-0
- Krylia Sovetov2 - 1Spartak MoscowPremier LeagueRegular Season - 28HT 1-0
- Nizhny Novgorod1 - 2Spartak MoscowPremier LeagueRegular Season - 27HT 1-1
Các trận trước
1 trận- 2020/21
- Rodina Moskva1 - 5Spartak MoscowCupGroup Stage - 1HT 0-1
Premier League
16 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +7 | 18 | |
| 2 | 6 | +6 | 13 | |
| 3 | 6 | +9 | 12 | |
| 4 | 6 | +3 | 12 | |
| 5 | 6 | +4 | 10 | |
| 6 | 6 | +1 | 10 | |
| 7 | 6 | 0 | 9 | |
| 8 | 6 | +1 | 9 | |
| 9 | 6 | -2 | 7 | |
| 10 | 6 | +1 | 6 | |
| 11 | 6 | -2 | 6 | |
| 12 | 6 | -3 | 5 | |
| 13 | 6 | -9 | 4 | |
| 14 | 6 | -3 | 3 | |
| 15 | 6 | -9 | 3 | |
| 16 | 6 | -4 | 2 |
4108

